Universidad Catolica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aucas

Universidad Catolica vs Aucas

Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 1-1 Aucas tại Liga Pro, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 2, hòa 4, Aucas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 28
Phong độ
DDWWW Universidad Catolica
LWDDD Aucas
  1. 15' Mateo Burdisso
  2. 33' Emiliano Clavijo
  3. 38' Facundo Martinez
  4. 45'+5 José Fajardo
  5. 45'+1 Santiago Morales
  6. 45' J. Fajardo11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 59' J. Mina E. Valencia
  9. 59' L. Moreno F. Martinez
  10. 66' E. Preciado R. Bolanos
  11. 69' 1-1 M. A. Carcelen Carabali · A. Zova
  12. 72' E. Mejia M. Alonso
  13. 73' C. Medina Jhon Chancellor
  14. 80' L. Arroyo M. A. Carcelen Carabali
  15. 90' B. Palacios J. Fajardo
  16. 90' S. Tapiero A. Mena
  17. FT1-1

Đội hình

Universidad Catolica Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Diego Martinez
  1. 12J. Lara 6.9
  2. 24D. Nazareno 6.5
  3. 33L. Canga 6.9
  4. 4Jhon Chancellor ▼ 73' 6.9
  5. 44E. Valencia ▼ 59' 7.0
  6. 10F. Martinez ▼ 59' 6.3
  7. 9A. Londono 6.2
  8. 8E. Clavijo 6.3
  9. 28M. Diaz 7.5
  10. 32M. Alonso ▼ 72' 6.2
  11. 7J. Fajardo ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 1L. Cueva
  2. 37C. Medina ▲ 73' 6.9
  3. 30E. Mejia ▲ 72' 6.5
  4. 29G. Anangono
  5. 14J. Mina ▲ 59' 6.2
  6. 5J. Cacciabue
  7. 19M. Sevillano
  8. 23A. Rodriguez
  9. 15L. Moreno ▲ 59' 6.3
  10. 18B. Palacios ▲ 90'
  11. 11J. Evans
  12. 26S. Yanez
Aucas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Norberto Araujo
  1. 13H. Piedra 6.7
  2. 37A. Zova 6.9
  3. 16L. Gustavino 6.2
  4. 4M. Burdisso 6.2
  5. 2S. Morales 6.2
  6. 6A. L. Spina 7.2
  7. 11R. Bolanos ▼ 66'
  8. 21P. Guzman 6.3
  9. 18A. Mena ▼ 90' 6.2
  10. 28R. Quinonez 6.6
  11. 34M. A. Carcelen Carabali ▼ 80' 7.2

Dự bị 10

  1. 1I. Chaves
  2. 31B. Carabali
  3. 29L. Arroyo ▲ 80' 6.5
  4. 14S. Tapiero ▲ 90'
  5. 7J. M. Andrade
  6. 30B. Oyola
  7. 10E. Preciado ▲ 66' 6.9
  8. 17C. Zambrano
  9. 9R. Monti
  10. 57M. Vera

Thống kê

021
720
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm8
2Trúng đích5
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
1Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
489Chuyền bóng307
421Chuyền chính xác250
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
30 73 - 33 +40 74
2
Universidad Catolica
30 51 - 27 +24 51
3
Macara
30 41 - 33 +8 51
4
Aucas
30 33 - 28 +5 50
5
LDU de Quito
30 31 - 24 +7 46
6
Barcelona S.C.
30 32 - 25 +7 44
7
Libertad
30 33 - 34 -1 41
8
Leones del Norte
30 31 - 32 -1 39
9
Guayaquil City FC
30 33 - 36 -3 39
10
Mushuc Runa SC
30 35 - 38 -3 38
11
Emelec
30 25 - 34 -9 36
12
Deportivo Cuenca
30 25 - 37 -12 36
13
Orense SC
30 36 - 47 -11 33
14
Tecnico Universitario
30 28 - 42 -14 32
15
Delfin SC
30 19 - 31 -12 28
16
Manta FC
30 17 - 42 -25 21
Có thể xuống hạng

So sánh

14Trận đấu14
25Ghi được14
13Thủng lưới12
1.79Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu