Universidad Catolica vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 3-2 Aucas tại Liga Pro, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 2, hòa 4, Aucas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- WLWDD Aucas
- 30' A. Alvarado11m 1-0
- 35' 1-1 A. Mina · M. Carcelén
- 45'+1 Mauro Díaz
- 45'+2 J. Fajardo11m 2-1
- HT2-1
- 58' ▲ F. Callejo ▼ E. Caicedo
- 58' ▲ D. Espinosa ▼ J. Blanco
- 58' ▲ H. Batalla ▼ B. Carabalí
- 68' ▲ L. Nieto ▼ M. Díaz
- 68' ▲ E. Clavijo ▼ A. Alvarado
- 71' 2-2 F. Callejo
- 85' ▲ J. Chalá ▼ K. Minda
- 85' ▲ A. Rodríguez ▼ I. Díaz
- 90'+1 J. Fajardo · A. Rodríguez 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22R. Romo 6.3
- 20J. Castillo 6.3
- 15G. Vallecilla 6.5
- 37F. Grillo 7.2
- 52L. Moreno 6.2
- 4K. Minda ▼ 85' 6.6
- 29G. Anangonó 6.3
- 14A. Alvarado ⚽ ▼ 68' 7.3
- 28M. Díaz ▼ 68' 6.9
- 30I. Díaz ▼ 85' 6.2
- 9J. Fajardo ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 21L. Nieto ▲ 68' 7.0
- 8E. Clavijo ▲ 68' 6.7
- 19J. Chalá ▲ 85' 6.3
- 7A. Rodríguez ▲ 85' 7.3
- 11J. Vivar
- 10F. Martínez
- 13D. Romero
- 26B. Palacios
- 12J. Lara
- 24E. Reséndez 6.3
- 6E. Arboleda 6.9
- 3J. Ontaneda 6.2
- 16C. Rolón 5.9
- 31B. Carabalí ▼ 58' 6.6
- 13E. Caicedo ▼ 58' 6.9
- 25R. Jaramillo 6.9
- 15J. Mina 6.9
- 8A. Mina ⚽ 7.6
- 10M. Carcelén ⇢ 7.6
- 9J. Blanco ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 19F. Callejo ⚽ ▲ 58' 7.2
- 30D. Espinosa ▲ 58' 6.7
- 11H. Batalla ▲ 58' 6.7
- 37C. Zambrano
- 33J. Mohor
- 1F. Lanzillotta
- 26S. Conforme
- 2A. Zova
- 34R. Quiñónez
- 17J. Plaza
- 5P. Guzmán
- 27M. Anchundia
Thống kê
00⚑6
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Cứu thua0
333Chuyền bóng321
262Chuyền chính xác239
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
46Trận đấu34
84Ghi được49
56Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai28