Aucas vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Aucas 2-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 4, hòa 4, Universidad Catolica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
- Phong độ
- WLWDD Aucas
- DWDDW Universidad Catolica
- 24' Edison Vega
- 35' 0-1 J. Fajardo · G. Anangonó
- 45'+3 Exon Gustavo Vallecilla
- 45'+3 Kevin Minda
- HT0-1
- 50' 0-2 J. Medinaphản lưới
- 52' ▲ M. Carcelén ▼ A. Mina
- 52' ▲ J. González ▼ L. Cangá
- 52' ▲ R. Briones ▼ A. Muñoz
- 56' Fausto Grillo
- 65' ▲ J. Castillo ▼ A. Rodríguez
- 65' ▲ E. Clavijo ▼ L. Nieto
- 68' ▲ M. Sanabria ▼ R. Jaramillo
- 69' Jhon Ontaneda
- 73' ▲ J. Blanco ▼ É. Vega
- 76' ▲ J. Vivar ▼ I. Díaz
- 77' Mario Sanabria
- 78' José Fajardo
- 78' Layan Loor
- 80' J. Medina11m 1-2
- 82' Jeison Medina
- 82' Carlos Rolón
- 85' Luis Cano
- 90'+1 Gregori Anangonó
- 90'+4 ▲ K. Quevedo ▼ K. Minda
- 90'+4 ▲ J. Cifuente ▼ J. Fajardo
- 90' J. Blanco · R. Briones 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Lanzillotta 6.9
- 3J. Ontaneda 6.9
- 33L. Cangá ▼ 52' 6.6
- 16C. Rolón 7.0
- 29C. Cuero 6.5
- 25R. Jaramillo ▼ 68' 6.3
- 7É. Vega ▼ 73' 6.3
- 8A. Mina ▼ 52' 6.3
- 11A. Muñoz ▼ 52' 6.9
- 9J. Medina ⚽ 7.3
- 22L. Cano 7.0
Dự bị 12
- 27M. Carcelén ▲ 52' 7.3
- 18J. González ▲ 52' 6.9
- 14R. Briones ▲ 52' 7.2
- 32M. Sanabria ▲ 68' 7.7
- 19J. Blanco ⚽ ▲ 73' 7.2
- 10A. Tobar
- 17H. Batalla
- 24E. Reséndez
- 31B. Carabalí
- 23J. Mohor
- 15J. Mina
- 2A. García
- 22R. Romo 7.3
- 29G. Anangonó ⇢ 7.0
- 15G. Vallecilla 6.2
- 37F. Grillo 6.3
- 18L. Loor 6.5
- 4K. Minda ▼ 90' 7.0
- 10F. Martínez 6.9
- 30I. Díaz ▼ 76' 7.3
- 21L. Nieto ▼ 65' 7.3
- 7A. Rodríguez ▼ 65' 6.9
- 9J. Fajardo ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 20J. Castillo ▲ 65' 6.3
- 8E. Clavijo ▲ 65' 6.2
- 11J. Vivar ▲ 76' 6.3
- 27K. Quevedo ▲ 90'
- 16J. Cifuente ▲ 90'
- 3J. Quiñónez
- 19J. Chalá
- 12J. Lara
- 55R. Troya
- 52L. Moreno
- 25I. Mosquera
Thống kê
05⚑2
⚑660
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm18
7Trúng đích6
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
5Thẻ vàng6
5Cứu thua5
306Chuyền bóng300
239Chuyền chính xác248
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu46
49Ghi được84
44Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai47