Universidad Catolica vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 2-2 Aucas tại Liga Pro, 17 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 2, hòa 4, Aucas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- WLWDD Aucas
- 13' Jeison Medina
- 28' Kevin Minda
- 30' Gregori Anangonó
- 34' G. Anangonó 1-0
- 42' Facundo Martinez
- 43' Byron Yardel Carabali Delgado
- HT1-0
- 46' ▲ J. Cifuente ▼ E. Castillo
- 46' ▲ A. Garcia ▼ B. Carabalí
- 50' 1-1 J. Cifuente
- 51' Jhon Cifuente
- 59' ▲ B. Angulo ▼ I. Sánchez
- 59' ▲ L. Gustavino ▼ G. Anangonó
- 60' 1-2 J. Cifuente · L. Cano
- 63' Edison Caicedo
- 71' Christian Oña
- 71' ▲ R. Briones ▼ J. Medina
- 74' ▲ J. Escobar ▼ F. Andrada
- 77' ▲ C. Rolón ▼ L. Cangá
- 83' ▲ J. Montero ▼ L. Cano
- 86' K. Minda · F. Martínez 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22R. Romo 6.2
- 29G. Anangonó ⚽ ▼ 59' 6.6
- 15F. Guerra 6.7
- 37F. Grillo 6.7
- 18L. Loor 6.7
- 5C. Oña 6.2
- 4K. Minda ⚽ 7.5
- 10F. Martínez ⇢ 7.2
- 7A. Rodríguez 7.2
- 19F. Andrada ▼ 74' 6.3
- 54I. Sánchez ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 13B. Angulo ▲ 59' 6.9
- 16L. Gustavino ▲ 59' 6.5
- 27J. Escobar ▲ 74' 6.3
- 26S. Zamora
- 21A. Ordóñez
- 8D. Clavijo
- 55R. Troya
- 20J. Castillo
- 12J. Cárdenas
- 25J. Yépez
- 23T. Oneto
- 12H. Galíndez 6.3
- 19Y. Candelo 7.0
- 33L. Cangá ▼ 77' 6.7
- 4W. Ángel 6.3
- 5B. Carabalí ▼ 46' 5.9
- 13E. Caicedo 6.9
- 7É. Vega 6.5
- 22L. Cano ⇢ ▼ 83' 6.3
- 8R. Otero 7.7
- 11E. Castillo ▼ 46' 6.9
- 9J. Medina ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 38J. Cifuente ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 2A. Garcia ▲ 46' 7.3
- 14R. Briones ▲ 71' 6.6
- 16C. Rolón ▲ 77' 7.0
- 10J. Montero ▲ 83' 6.3
- 35D. Corozo
- 15A. Mina
- 37C. Zambrano
- 21P. Perlaza
- 26J. Lara
- 6P. Guzmán
- 27L. Romero
Thống kê
04⚑3
⚑840
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc8
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
361Chuyền bóng307
297Chuyền chính xác252
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu42
47Ghi được52
44Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai31