Universidad Catolica vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 6-2 Aucas tại Liga Pro, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 2, hòa 4, Aucas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- WLWDD Aucas
- 15' Ulises Albano Ciccioli
- 20' M. Alonso · A. Londono 1-0
- 27' 1-1 M. A. Carcelen Carabali · C. Zambrano
- 30' L. Canga · M. Diaz 2-1
- 39' M. Alonso · A. Londono 3-1
- 45' E. Mejia · L. Moreno 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ A. Almagro ▼ J. Uchuari
- 46' ▲ A. Mina ▼ A. L. Spina
- 49' Mauricio Alonso
- 54' 4-2 C. Zambrano · A. Almagro
- 59' ▲ A. Quinones ▼ M. A. Carcelen Carabali
- 62' Carlos Rolón
- 64' ▲ F. Martinez ▼ M. Alonso
- 64' ▲ E. Valencia ▼ M. Diaz
- 65' Ulises Albano Ciccioli
- 65' Ulises Albano Ciccioli
- 71' Daniel Patino
- 71' ▲ D. Patino ▼ C. Zambrano
- 75' Luis Cangá
- 78' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 78' ▲ D. A. Romero Padilla ▼ G. Anangono
- 78' ▲ A. Rodriguez ▼ A. Londono
- 82' ▲ B. Montenegro ▼ L. Cano
- 85' L. Moreno · F. Martinez 5-2
- 90' J. Fajardo · D. A. Romero Padilla 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 12J. Lara 6.9
- 29G. Anangono ▼ 78' 6.7
- 33L. Canga ⚽ 7.3
- 2M. Sevillano 6.6
- 30E. Mejia ⚽ 7.7
- 8E. Clavijo 6.3
- 15L. Moreno ⚽ ⇢ 8.5
- 9A. Londono ⇢2 ▼ 78' 8.5
- 28M. Diaz ⇢ ▼ 64' 7.3
- 32M. Alonso ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 18B. Palacios ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 7J. Fajardo ⚽ ▲ 78' 7.2
- 10F. Martinez ▲ 64' 7.5
- 13D. A. Romero Padilla ▲ 78' 7.2
- 14I. Sanchez
- 17R. Troya
- 22R. Romo
- 23A. Rodriguez ▲ 78' 6.6
- 25R. Caicedo
- 26S. Yanez Zambrano
- 27C. Medina
- 44E. Valencia ▲ 64' 7.0
- 53E. Bumbila
- 32H. Piedra 5.5
- 27U. Ciccioli 5.2
- 3J. Ontaneda 6.0
- 16C. Rolon 6.3
- 15J. Mina 5.9
- 21A. L. Spina ▼ 46' 6.3
- 25R. Jaramilo 6.9
- 22L. Cano ▼ 82' 6.9
- 10M. A. Carcelen Carabali ⚽ ▼ 59' 7.0
- 11J. Uchuari ▼ 46' 6.5
- 17C. Zambrano ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
Dự bị 12
- 24E. Resendez
- 23D. Patino ▲ 71' 6.0
- 38J. Caicedo
- 28R. Quinonez
- 55V. Olaya
- 51A. Quinones ▲ 59' 6.3
- 18A. Almagro ▲ 46' 7.2
- 79M. Sanabria
- 19E. Pepinos
- 20J. Canales
- 8A. Mina ▲ 46' 6.2
- 9B. Montenegro ▲ 82' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑741
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm13
8Trúng đích6
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị6
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
412Chuyền bóng365
340Chuyền chính xác296
83%Chính xác chuyền81%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu44
84Ghi được60
61Thủng lưới57
1.65Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai31