Mushuc Runa SC vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 0-2 Libertad tại Liga Pro, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Libertad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLDW Libertad
- HT0-0
- 51' Ronny Biojo
- 63' ▲ C. Orejuela ▼ D. Coronel
- 63' ▲ E. Caicedo ▼ A. Chere
- 68' ▲ J. Caicedo ▼ T. Minda
- 68' ▲ L. Lemos ▼ R. Ibarra
- 73' ▲ X. E. Pineda Arana ▼ V. Branda
- 75' ▲ K. Peralta ▼ M. Perea
- 82' ▲ S. Castro ▼ J. Bravo
- 83' Rodrigo Morinigo
- 84' 0-1 X. E. Pineda Arana
- 90'+1 ▲ F. Carabali ▼ E. Davila
- 90' 0-2 C. Orejuela · E. Caicedo
- FT0-2
Đội hình
- 25R. Formento 7.2
- 99C. Angulo 6.5
- 4R. Biojo 6.7
- 50J. Cusme 7.0
- 33J. Hernandez 6.5
- 7T. Minda ▼ 68' 6.9
- 5E. Davila ▼ 90' 6.9
- 8A. Zambrano 7.3
- 28M. Perea ▼ 75' 7.2
- 30R. Ibarra ▼ 68' 7.2
- 9R. Carrillo 6.2
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 22J. Collaguazo
- 12F. Carabali ▲ 90'
- 61J. Caicedo ▲ 68' 6.6
- 23L. Lemos ▲ 68' 6.5
- 26K. Peralta ▲ 75' 6.2
- 2F. Flor
- 19B. Corozo
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 18J. Gonzalez
- 52D. Merino
- 12D. Cabezas 8.6
- 17E. Patta 7.3
- 6B. Caicedo 7.5
- 2R. Morinigo 7.0
- 19O. Quinonez 7.3
- 20J. G. Rodriguez Perlaza 6.3
- 70V. Branda ▼ 73' 7.0
- 63C. Valencia 6.3
- 30J. Bravo ▼ 82' 6.9
- 49D. Coronel ▼ 63' 6.7
- 33A. Chere ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 52A. Bao
- 8S. Castro ▲ 82' 6.3
- 18Y. Quinonez
- 7C. Orejuela ⚽ ▲ 63' 7.7
- 5C. Gruezo
- 80X. E. Pineda Arana ▲ 73'
- 27S. Bueno
- 66J. Estacio
- 9E. Caicedo ▲ 63' 6.3
Thống kê
01⚑12
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm7
7Trúng đích4
12Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
12Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
417Chuyền bóng276
365Chuyền chính xác219
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
14Ghi được14
13Thủng lưới6
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai7