Libertad vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 33' Pedro Larrea
- 37' Francisco Gatti
- 40' Jean Carlos Estacio
- 41' 0-1 D. Ledesma · C. Velez
- 45'+3 Pedro Larrea
- 45'+1 Pedro Larrea
- 45'+4 Diego Ledesma
- HT0-1
- 46' ▲ A. Valverde ▼ F. Gatti
- 49' Marco Montaño
- 57' ▲ L. Villagra ▼ D. Ledesma
- 57' ▲ B. Téliz ▼ J. Estacio
- 58' Eddie Guevara
- 61' ▲ B. Rodríguez ▼ R. Garcés
- 70' ▲ F. Ávila ▼ A. Naula
- 71' ▲ S. Quintero ▼ J. Borja
- 77' Facundo Rivero
- 78' ▲ K. Osorio ▼ J. Evans
- 83' ▲ R. Requene ▼ M. Bolaños
- 83' ▲ C. Feraud ▼ R. Simisterra
- 89' Leonardo Villagra
- 90'+5 Kelvin Osorio
- 90'+3 Jorge Pinos
- 90'+1 Charles Vélez
- FT0-1
Đội hình
- 32J. Angulo
- 23J. Chillambo
- 6C. Enciso
- 27J. Alvacete
- 18M. Bolaños ▼ 83'
- 10A. Naula ▼ 70'
- 5P. Larrea
- 16R. Garcés ▼ 61'
- 17F. Gatti ▼ 46'
- 25D. Porozo
- 30R. Simisterra ▼ 83'
Dự bị 11
- 11A. Valverde ▲ 46'
- 77B. Rodríguez ▲ 61'
- 21F. Ávila ▲ 70'
- 13R. Requene ▲ 83'
- 7C. Feraud ▲ 83'
- 24J. Bolado
- 22F. Arbeláez
- 31W. Caicedo
- 1K. Leni
- 19E. Carabalí
- 33A. García
- 30J. Pinos
- 25M. Montaño
- 26J. Estacio ▼ 57'
- 28F. Rivero
- 29R. Zambrano
- 70J. Borja ▼ 71'
- 17C. Velez
- 2E. Guevara
- 7J. Evans ▼ 78'
- 32S. González
- 9D. Ledesma ▼ 57'
Dự bị 10
- 90L. Villagra ▲ 57'
- 33B. Téliz ▲ 57'
- 16S. Quintero ▲ 71'
- 93K. Osorio ▲ 78'
- 4C. Obando
- 13M. Carrasco
- 20D. Quilumba
- 11M. Mejía
- 24J. Monaga
- 92W. Pabón
Thống kê
12⚑8
⚑380
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
10Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng8
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
264Chuyền bóng310
163Chuyền chính xác217
62%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu38
36Ghi được36
46Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai17