Libertad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mushuc Runa SC

Libertad vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 5' Nicolás Davila
  2. 16' Matías Rigoleto
  3. 22' Diego Ávila
  4. 22' Diego Ávila
  5. 26' N. Caicedo J. Verges
  6. 29' C. Arboleda 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' S. Tapiero A. Zambrano
  9. 46' L. Arce E. Davila
  10. 46' M. Alonso K. Peralta
  11. 46' E. Caicedo B. Miranda
  12. 46' R. Simisterra M. Rigoleto
  13. 55' Ronny Biojo
  14. 61' D. Bolanos Y. Quinonez
  15. 62' J. Humanante J. Montano
  16. 67' N. Caicedo · C. Arboleda 2-0
  17. 74' 2-1 A. Gracia
  18. 75' Mauricio Alonso
  19. 82' Eduardo Bores
  20. 90'+6 J. Monaga C. Arboleda
  21. FT2-1

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 90E. Bores
  2. 54W. Bardales
  3. 4R. Biojo
  4. 3K. Becerra
  5. 6O. Quinonez
  6. 70Y. Quinonez▼ 61'
  7. 7I. Zambrano
  8. 28J. Montano▼ 62'
  9. 37C. Arboleda▼ 90'
  10. 9D. Avila
  11. 10J. Verges▼ 26'

Dự bị 11

  1. 99E. Castillo
  2. 22F. Cagua
  3. 23C. Gruezo
  4. 24J. Monaga▲ 90'
  5. 25D. Bolanos▲ 61'
  6. 8W. Ayovi
  7. 14N. Caicedo▲ 26'
  8. 30J. Bravo
  9. 50J. Humanante▲ 62'
  10. 19E. Caicedo▲ 46'
  11. 21A. Quinonez
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 42W. Pabon
  2. 26K. Peralta▼ 46'
  3. 29D. Quintero
  4. 3J. Parrales
  5. 37J. L. Mancilla Quinones
  6. 5E. Davila▼ 46'
  7. 8A. Zambrano▼ 46'
  8. 31G. Mina
  9. 9M. Rigoleto▼ 46'
  10. 19A. Gracia
  11. 11B. Miranda▼ 46'

Dự bị 12

  1. 25R. Formento
  2. 2B. Bentaberry
  3. 4L. Haquin
  4. 10B. Delgado
  5. 14S. Tapiero▲ 46'
  6. 17C. Penilla
  7. 21R. Cristobal
  8. 88L. Arce▲ 46'
  9. 18Bryan Angulo
  10. 22M. Alonso▲ 46'
  11. 41E. Caicedo▲ 46'
  12. 27R. Simisterra▲ 46'

Thống kê

122
620
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích5
2Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị10
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
219Chuyền bóng233
59%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
54Ghi được58
51Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu