Mushuc Runa SC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Libertad

Mushuc Runa SC vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-1 Libertad tại Liga Pro, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Libertad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
Phong độ
WDDWD Mushuc Runa SC
DWLDW Libertad
  1. 4' Steven Tapiero
  2. 5' Jerry Parrales
  3. 10' Diego Ledesma
  4. 24' J. Huilca J. Uchuari
  5. 33' Tobías Donsanti
  6. 43' 0-1 F. Ávila · T. Donsanti
  7. 44' Bagner Delgado
  8. 45'+1 Andrés Felipe Ávila
  9. HT0-1
  10. 46' J. dos Santos B. Delgado
  11. 65' N. Molina P. Larrea
  12. 70' J. Estacio Charles Velez
  13. 70' D. Segura D. Ledesma
  14. 75' Tobías Donsanti
  15. 75' Tobías Donsanti
  16. 79' C. Obando F. Ávila
  17. 79' L. Basán J. Huilca
  18. 81' Dennis Quintero
  19. 83' Rody Zambrano
  20. 90'+6 Daniel Segura
  21. 90'+8 Lautaro Disanto
  22. 90'+4 Leandro Basan
  23. 90'+6 D. Segura · J. Parrales 1-1
  24. 90'+10 J. Vergés 0 2-1
  25. FT2-1

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Salas
  1. 30J. Pinos 7.0
  2. 25M. Montaño 7.3
  3. 29D. Quintero 6.3
  4. 3J. Parrales 7.6
  5. 5R. Zambrano 6.7
  6. 11M. Alonso 7.3
  7. 14S. Tapiero 7.3
  8. 17Charles Velez ▼ 70' 6.3
  9. 27J. Vergés 7.9
  10. 9D. Ledesma ▼ 70' 6.7
  11. 10B. Delgado ▼ 46' 6.9

Dự bị 10

  1. 50J. dos Santos ▲ 46' 6.6
  2. 26J. Estacio ▲ 70' 6.6
  3. 20D. Segura ▲ 70' 7.7
  4. 37J. Quiñones
  5. 15A. Alcívar
  6. 92W. Pabón
  7. 6L. Ayala
  8. 2J. Randazzo
  9. 8A. Zambrano
  10. 21W. Ocles
Libertad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Cumbicus
  1. 1J. Bolado 9.0
  2. 25D. Bolaños 7.2
  3. 33C. Enciso 6.2
  4. 27J. Alvacete 6.9
  5. 15J. Hernández 6.2
  6. 5P. Larrea ▼ 65' 6.9
  7. 7I. Zambrano 7.2
  8. 11L. Disanto 6.9
  9. 8F. Ávila ▼ 79' 7.7
  10. 10J. Uchuari ▼ 24' 6.3
  11. 22T. Donsanti 6.3

Dự bị 9

  1. 70J. Huilca ▲ 24' 6.2
  2. 26N. Molina ▲ 65' 6.9
  3. 4C. Obando ▲ 79' 6.0
  4. 29L. Basán ▲ 79' 6.3
  5. 32R. Farías
  6. 12G. Valenzuela
  7. 16J. Caicedo
  8. 9D. Ávila
  9. 90E. Bores

Thống kê

066
241
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm10
11Trúng đích4
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
13Phạm lỗi18
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua9
369Chuyền bóng251
300Chuyền chính xác187
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu31
46Ghi được28
46Thủng lưới43
1.48Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu