Libertad vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 16' 0-1 E. Fernández · J. Vergés
- 25' Juan Alvacete
- 30' Adonnis Pabón
- 32' C. Penilla11m 1-1
- 38' 1-2 J. Randazzo
- 40' Jerry Parrales
- 42' Joaquín Vergés
- HT1-2
- 46' ▲ M. Alonso ▼ B. Delgado
- 46' ▲ M. Montaño ▼ J. Parrales
- 61' ▲ F. Ávila ▼ N. Molina
- 61' ▲ N. Caicedo ▼ D. Ávila
- 66' Mathías Acuña
- 67' ▲ L. Ayala ▼ E. Fernández
- 67' ▲ B. Lerma ▼ J. Vergés
- 74' Jean Carlos Estacio
- 77' ▲ L. Angulo ▼ E. Angulo
- 79' W. Ayoví11m 2-2
- 88' ▲ F. Obando ▼ Á. Gracia
- FT2-2
Đội hình
- 90E. Bores
- 25D. Bolaños
- 6B. Caicedo
- 27J. Alvacete
- 31G. Mina
- 17W. Ayoví
- 26N. Molina▼ 61'
- 7I. Zambrano
- 10C. Penilla
- 23E. Angulo▼ 77'
- 9D. Ávila▼ 61'
Dự bị 9
- 8F. Ávila▲ 61'
- 50N. Caicedo▲ 61'
- 13L. Angulo▲ 77'
- 29W. Hinostroza
- 11J. Almeida
- 4C. Obando
- 66L. Gómez
- 22T. Donsanti
- 54W. Bardales
- 92W. Pabón
- 2J. Randazzo
- 29D. Quintero
- 3J. Parrales▼ 46'
- 19Á. Gracia▼ 88'
- 26J. Estacio
- 8A. Zambrano
- 5J. Vergés▼ 67'
- 16E. Fernández▼ 67'
- 10B. Delgado▼ 46'
- 77M. Acuña
Dự bị 12
- 11M. Alonso▲ 46'
- 25M. Montaño▲ 46'
- 6L. Ayala▲ 67'
- 23B. Lerma▲ 67'
- 80F. Obando▲ 88'
- 7C. Castro
- 30J. Pinos
- 15A. Alcívar
- 33J. Mina
- 21W. Ocles
- 41E. Caicedo
- 37J. Quiñones
Thống kê
01⚑5
⚑850
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm21
6Trúng đích9
4Chệch đích6
7Bị chặn6
5Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi23
1Thẻ vàng5
6Cứu thua3
316Chuyền bóng226
70%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được46
43Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai25