Mushuc Runa SC vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-2 Libertad tại Liga Pro, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 1, Libertad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLDW Libertad
- 7' Bryan Bentaberry
- 14' 0-1 W. Ayovi · I. Zambrano
- 44' A. Gracia11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Mina ▼ C. Penilla
- 46' ▲ C. Orejuela ▼ B. Delgado
- 46' ▲ J. Verges ▼ R. Burbano
- 59' 1-2 E. Caicedo11m
- 68' ▲ E. Davila ▼ L. Arce
- 69' ▲ N. Caicedo ▼ W. Ayovi
- 83' ▲ J. Arce ▼ A. Gracia
- 83' ▲ J. Monaga ▼ A. Garcia
- 83' ▲ C. Gruezo ▼ C. Arboleda
- 84' Steven Tapiero
- 87' Jose Luis Monaga Quinonez
- 90'+3 ▲ J. Humanante ▼ J. Bravo
- FT1-2
Đội hình
- 25R. Formento
- 26K. Peralta
- 29D. Quintero
- 2B. Bentaberry
- 19A. Gracia▼ 83'
- 88L. Arce▼ 68'
- 14S. Tapiero
- 40R. Burbano▼ 46'
- 17C. Penilla▼ 46'
- 10B. Delgado▼ 46'
- 9J. Charcopa
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 31G. Mina▲ 46'
- 7S. Castro
- 5E. Davila▲ 68'
- 6M. Olmedo
- 8A. Zambrano
- 32C. Orejuela▲ 46'
- 55J. Verges▲ 46'
- 21J. Arce▲ 83'
- 44W. J. Chala Rosales
- 45L. Nazareno
- 4R. Biojo
- 3K. Becerra
- 36A. Garcia▼ 83'
- 25D. Bolanos
- 70Y. Quinonez
- 7I. Zambrano
- 30J. Bravo▼ 90'
- 37C. Arboleda▼ 83'
- 8W. Ayovi▼ 69'
- 19E. Caicedo
Dự bị 11
- 12F. Mina
- 54W. Bardales
- 22F. Cagua
- 24J. Monaga▲ 83'
- 6O. Quinonez
- 23C. Gruezo▲ 83'
- 50J. Humanante▲ 90'
- 14N. Caicedo▲ 69'
- 80B. Pachito
- 21A. Quinonez
- 9D. Avila
Thống kê
02⚑7
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm6
7Trúng đích2
6Chệch đích4
8Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua6
443Chuyền bóng236
86%Chính xác chuyền70%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
58Ghi được54
62Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai33