Delfin SC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-1 Emelec tại Liga Pro, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 3, hòa 2, Emelec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DWLWD Emelec
- HT0-0
- 51' Luis Caicedo
- 53' 0-1 J. L. Castillo Saa · A. Gonzalez
- 57' Edilson Cabeza
- 62' ▲ J. Briceno ▼ M. Reyes
- 68' ▲ H. Batalla ▼ J. Perez Tica
- 69' ▲ L. Fragozo ▼ J. Angulo
- 76' Luis Fragozo
- 77' ▲ A. Alvarez ▼ E. Vega
- 77' ▲ M. Caicedo ▼ L. Castro
- 78' Anthony Alvarez
- 86' ▲ M. Solis ▼ A. Gonzalez
- 86' ▲ J. Ayovi ▼ J. R. Cuero Palacio
- 90'+4 ▲ A. Cortez ▼ A. Barco
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Heras
- 55M. Reyes ▼ 62'
- 25E. Cabeza
- 6M. Burdisso
- 14E. Zuniga
- 16L. Castro ▼ 77'
- 19B. Cuello
- 26J. Estacio
- 7E. Vega ▼ 77'
- 18J. Perez Tica ▼ 68'
- 10E. Mendoza
Dự bị 10
- 22J. Cardenas
- 8H. Batalla ▲ 68'
- 24J. Leon
- 29C. A. Cuero Q.
- 11J. Vivar
- 50T. Ozaeta
- 40A. Alvarez ▲ 77'
- 2M. Caicedo ▲ 77'
- 9J. Briceno ▲ 62'
- 17O. Fernandez
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 18L. Caicedo
- 16D. O. Bagui Tobar
- 30J. L. Castillo Saa
- 21A. Gonzalez ▼ 86'
- 25R. Garces
- 4A. Barco ▼ 90'
- 19J. Ruiz
- 26J. Angulo ▼ 69'
- 13J. R. Cuero Palacio ▼ 86'
Dự bị 11
- 33M. Valero
- 58A. Cortez ▲ 90'
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 70A. Lara
- 39J. Valverde
- 23J. Palma
- 7W. Corozo
- 79J. Quinonez
- 15L. Fragozo ▲ 69'
- 28M. Solis ▲ 86'
- 17J. Ayovi ▲ 86'
Thống kê
02⚑2
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc7
2Việt vị5
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
374Chuyền bóng345
303Chuyền chính xác278
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
31Ghi được44
62Thủng lưới61
0.78Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25