Emelec vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-1 Delfin SC tại Liga Pro, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 2, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- WLLWL Delfin SC
- 18' Samuel Sosa
- 18' Joseph Espinoza
- 21' Jaime Ayoví
- 31' Juan Ruiz Gómez
- 31' Renny Jaramillo
- 32' Facundo Castelli
- 36' Cristian García
- HT0-0
- 46' ▲ M. Carcelén ▼ D. García
- 46' ▲ A. Rodríguez ▼ J. Alman
- 48' 0-1 F. Castelli
- 54' ▲ A. Chalá ▼ S. Sosa
- 55' ▲ J. Rodríguez ▼ B. Angulo
- 63' Braian Oyola
- 70' ▲ J. Rojas ▼ M. Reyes
- 71' ▲ T. Chamba ▼ C. Valencia
- 71' ▲ E. Lastre ▼ B. Carabalí
- 79' ▲ N. Molina ▼ R. Jaramillo
- 79' ▲ C. Penilla ▼ F. Castelli
- 90'+6 ▲ M. Ferreira ▼ B. Oyola
- FT0-1
Đội hình
- 12P. Ortíz
- 36C. Valencia ▼ 71'
- 27F. León
- 6B. Agrón
- 24B. Carabalí ▼ 71'
- 14R. Caicedo
- 7S. Sosa ▼ 54'
- 5J. Espinoza
- 11D. García ▼ 46'
- 19B. Angulo ▼ 55'
- 17J. Ayoví
Dự bị 11
- 80M. Carcelén ▲ 46'
- 16A. Chalá ▲ 54'
- 20J. Rodríguez ▲ 55'
- 30T. Chamba ▲ 71'
- 34E. Lastre ▲ 71'
- 32D. Bagüí
- 31D. Vera
- 70R. Borja
- 18C. Cruz
- 13J. Sánchez
- 22F. Mina
- 26B. Heras
- 55M. Reyes ▼ 70'
- 18L. Caicedo
- 2N. Goitea
- 15J. Mina
- 10B. Oyola ▼ 90'
- 5Cristian Gabriel García
- 14R. Jaramillo ▼ 79'
- 7J. Ruíz
- 19J. Alman ▼ 46'
- 9F. Castelli ▼ 79'
Dự bị 11
- 11A. Rodríguez ▲ 46'
- 25J. Rojas ▲ 70'
- 8N. Molina ▲ 79'
- 17C. Penilla ▲ 79'
- 3M. Ferreira ▲ 90'
- 24J. Nazareno
- 49A. Álvarez
- 23C. Ortíz
- 16L. Castro
- 32F. Costa
- 22A. Sánchez
Thống kê
03⚑2
⚑640
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm9
3Trúng đích1
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Cứu thua2
523Chuyền bóng242
431Chuyền chính xác150
82%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu33
47Ghi được39
42Thủng lưới43
1.04Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21