Emelec vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 2-0 Delfin SC tại Liga Pro, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 2, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- WLLWL Delfin SC
- 14' Facundo Castelli
- 34' Jostin Alman
- HT0-0
- 55' Luis Castro
- 57' F. Castelli · W. Corozo 1-0
- 61' R. Caicedo · J. Ruíz 2-0
- 64' Mariano Miño
- 65' ▲ H. Tijanovich ▼ J. Alman
- 65' ▲ M. Mejía ▼ E. Gaggi
- 65' ▲ K. Sambonino ▼ L. Castro
- 67' ▲ R. Rivero ▼ J. Sánchez
- 71' Cristian García
- 74' ▲ M. Solís ▼ F. Castelli
- 74' ▲ J. Ayoví ▼ J. Ruíz
- 83' ▲ T. Chamba ▼ W. Corozo
- 83' ▲ C. Valencia ▼ M. Meli
- 83' ▲ N. Messiniti ▼ M. Miño
- 83' ▲ J. Humanante ▼ C. García
- 90' Luis Fernando León
- FT2-0
Đội hình
- 12P. Ortíz
- 14R. Caicedo
- 27L. León
- 2A. Leguizamón
- 15G. Cortéz
- 5C. Erbes
- 13J. Sánchez▼ 67'
- 7W. Corozo▼ 83'
- 8M. Meli▼ 83'
- 19J. Ruíz▼ 74'
- 9F. Castelli▼ 74'
Dự bị 12
- 11R. Rivero▲ 67'
- 28M. Solís▲ 74'
- 17J. Ayoví▲ 74'
- 30T. Chamba▲ 83'
- 36C. Valencia▲ 83'
- 10A. Ricaurte
- 88J. Quiñonez
- 55R. Borja
- 20J. Rodríguez
- 1G. Napa
- 25R. Garcés
- 53E. Muñoz
- 26B. Heras
- 55M. Reyes
- 2N. Goitea
- 14I. Gariglio
- 3J. Elordi
- 8E. Gaggi▼ 65'
- 5C. García▼ 83'
- 16L. Castro▼ 65'
- 10M. Miño▼ 83'
- 19J. Alman▼ 65'
- 9J. Angulo
Dự bị 12
- 7H. Tijanovich▲ 65'
- 18M. Mejía▲ 65'
- 15K. Sambonino▲ 65'
- 11N. Messiniti▲ 83'
- 25J. Humanante▲ 83'
- 28A. Arteaga
- 4Jefferson Nazareno
- 22G. Cagua
- 13J. Cuero
- 54E. Zúñiga
- 33E. Recalde
- 20M. Mieles
Thống kê
02⚑5
⚑640
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm13
5Trúng đích2
6Chệch đích3
6Bị chặn8
5Phạt góc6
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
442Chuyền bóng303
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
35Trận đấu38
32Ghi được45
35Thủng lưới57
0.91Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai24