Emelec vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 2-2 Delfin SC tại Liga Pro, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 2, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- WLLWL Delfin SC
- -5' Benjamin Cardenas
- 8' Jaime Ayoví
- 27' Nahuel Gallardo
- 34' ▲ J. Quinonez ▼ Jhon Sanchez
- 41' Erick Mendoza
- 43' 0-1 E. Mendoza11m
- 45'+8 Jean Quiñonez
- 45'+6 Mateo Burdisso
- 45' J. Ayovi11m 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ J. R. Cuero Palacio ▼ J. Ruiz
- 61' ▲ O. Fernandez ▼ M. Levato
- 65' Edison Vega
- 67' R. Caicedo 2-1
- 69' Osmar Fernandez
- 75' ▲ A. Gonzalez ▼ C. Cueva
- 75' ▲ H. Batalla ▼ N. Gallardo
- 75' ▲ J. Nazareno ▼ L. Castro
- 88' ▲ E. Zuniga ▼ C. A. Cuero Q.
- 90'+8 Edilson Cabeza
- 90' 2-2 M. Burdisso · B. Cuello
- FT2-2
Đội hình
- 12P. Ortiz 6.2
- 14R. Caicedo ⚽ 7.2
- 32D. O. Bagui Tobar 7.0
- 18L. Caicedo 6.9
- 30J. L. Castillo Saa 7.2
- 8M. Meli 7.2
- 19J. Ruiz ▼ 61' 6.9
- 13Jhon Sanchez ▼ 34' 6.3
- 55J. Cevallos 7.2
- 10C. Cueva ▼ 75' 6.9
- 17J. Ayovi ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 1G. Napa
- 58M. A. Cuero Palacio
- 80E. Munoz
- 15L. Fragozo
- 25R. Garces
- 28M. Solis
- 79J. Quinonez ▲ 34' 6.6
- 21A. Gonzalez ▲ 75' 6.7
- 6S. Quintero
- 23J. Palma
- J. R. Cuero Palacio ▲ 61' 6.7
- 33M. Valero
- 1B. Heras 7.2
- 13J. W. Cuero Mercado 6.7
- 23E. Cabeza 6.3
- 6M. Burdisso ⚽ 7.2
- 5N. Gallardo ▼ 75' 5.9
- 29C. A. Cuero Q. ▼ 88' 6.3
- 10E. Mendoza ⚽ 6.9
- 16L. Castro ▼ 75' 6.7
- 7E. Vega 6.2
- 19B. Cuello ⇢ 6.9
- 34M. Levato ▼ 61' 6.0
Dự bị 10
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 8H. Batalla ▲ 75' 6.6
- 71J. Nazareno ▲ 75' 6.3
- 27G. Cagua
- 24J. Leon
- 17O. Fernandez ▲ 61' 6.3
- 14E. Zuniga ▲ 88' 6.7
- 2A. Garcia
- 3J. Parrales
- 50T. Ozaeta
Thống kê
00⚑8
⚑550
69%Kiểm soát bóng31%
8Dứt điểm6
4Trúng đích3
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi21
0Thẻ vàng5
1Cứu thua2
466Chuyền bóng208
374Chuyền chính xác134
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
44Ghi được31
61Thủng lưới62
0.96Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23