Emelec vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-0 Delfin SC tại Liga Pro, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 2, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- WLLWL Delfin SC
- HT0-0
- 49' J. Ruiz · R. Caicedo 1-0
- 63' ▲ J. Vivar ▼ H. Batalla
- 63' ▲ O. Fernandez ▼ J. Perez Tica
- 63' ▲ A. Alvarez ▼ E. Vega
- 64' Edilson Cabeza
- 73' ▲ A. Barco ▼ J. Cevallos
- 73' ▲ C. Cueva ▼ W. Corozo
- 75' ▲ T. Ozaeta ▼ E. Cabeza
- 81' ▲ J. Angulo ▼ J. Ruiz
- 82' Alfonso Barco
- 89' ▲ J. G. Rodriguez Perlaza ▼ M. Solis
- 89' ▲ R. Borja ▼ A. Gonzalez
- 90'+1 Jackson Rodríguez
- 90'+3 Jerry Parrales
- 90'+3 ▲ G. Cagua ▼ J. Nazareno
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 27F. Leon
- 16D. O. Bagui Tobar
- 30J. L. Castillo Saa
- 21A. Gonzalez ▼ 89'
- 6S. Quintero
- 55J. Cevallos ▼ 73'
- 19J. Ruiz ▼ 81'
- 7W. Corozo ▼ 73'
- 28M. Solis ▼ 89'
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 20J. G. Rodriguez Perlaza ▲ 89'
- 4A. Barco ▲ 73'
- 5R. Borja ▲ 89'
- 10C. Cueva ▲ 73'
- 25R. Garces
- 39J. Valverde
- 70A. Lara
- 13J. R. Cuero Palacio
- 15L. Fragozo
- 17J. Ayovi
- 26J. Angulo ▲ 81'
- 1B. Heras
- 26J. Estacio
- 25E. Cabeza ▼ 75'
- 6M. Burdisso
- 3J. Parrales
- 14E. Zuniga
- 8H. Batalla ▼ 63'
- 71J. Nazareno ▼ 90'
- 7E. Vega ▼ 63'
- 19B. Cuello
- 18J. Perez Tica ▼ 63'
Dự bị 9
- 22J. Cardenas
- 2M. Caicedo
- 29C. A. Cuero Q.
- 11J. Vivar ▲ 63'
- 50T. Ozaeta ▲ 75'
- 9J. Briceno
- 17O. Fernandez ▲ 63'
- 27G. Cagua ▲ 90'
- 40A. Alvarez ▲ 63'
Thống kê
02⚑6
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
2Trúng đích2
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
6Phạt góc1
5Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
512Chuyền bóng389
433Chuyền chính xác311
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
44Ghi được31
61Thủng lưới62
0.96Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23