Tecnico Universitario vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-3 Manta FC tại Liga Pro, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 1, Manta FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Relegation Group · Vòng 6
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LWLLD Manta FC
- -5' Fabrizio Almeida
- 19' Felix Zambrano
- 23' Dixon Vera
- 27' Dixon Vera
- 45'+5 Maikel Valencia
- 45' E. Patta · D. Vera 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Jaramillo ▼ J. Chala
- 54' Orlando Herrera
- 58' ▲ R. Cristobal ▼ O. Herrera
- 65' 1-1 C. Aleman · M. Valencia
- 68' Elian Carabali
- 68' ▲ B. Corozo ▼ Cuero Fabian
- 68' ▲ E. Carabali ▼ E. Patta
- 74' ▲ J. Ponguillo ▼ E. Torres
- 74' ▲ J. Andrade ▼ J. Jimenez
- 77' ▲ L. B. Torres Nazareno ▼ M. Valencia
- 87' ▲ D. Cabezas ▼ B. Ramirez
- 87' ▲ J. Mina ▼ C. Aleman
- 89' 1-2 D. Valencia · J. Alman
- 90' ▲ A. Madruga ▼ J. Alman
- 90' 1-3 D. Valencia
- 90' R. Cristobal · D. Vera 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 12J. Villafuerte 6.0
- 23O. Herrera ▼ 58' 7.0
- 31E. Carcelen 6.5
- 26M. Medranda 6.9
- 17E. Patta ⚽ ▼ 68' 7.7
- 70E. Torres ▼ 74' 7.5
- 27T. Minda 6.6
- 21J. Jimenez ▼ 74' 7.2
- 30Cuero Fabian ▼ 68'
- 77D. Vera ⇢2 8.0
- 9J. Blanco 7.0
Dự bị 11
- 1Y. Yustiz
- 3J. Ponguillo ▲ 74' 6.5
- 19B. Corozo ▲ 68' 6.7
- 36M. Perez
- 5R. Cristobal ⚽ ▲ 58' 6.9
- 15F. Castillo
- 22R. Chala
- 10J. Andrade ▲ 74' 6.7
- 25M. Norona
- 52A. Castillo
- 11E. Carabali ▲ 68' 6.7
- 12F. Zambrano 7.3
- 23E. A. Medina
- 16D. Quintero 6.7
- 38M. Ortiz 6.5
- 20J. Chala ▼ 46' 6.2
- 80M. Valencia ⇢ ▼ 77' 6.9
- 24B. Ramirez ▼ 87' 6.7
- 85F. Ospitaleche 6.3
- 10C. Aleman ⚽ ▼ 87' 7.0
- 9D. Valencia ⚽2 8.2
- 19J. Alman ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 1W. Chavez
- 2A. Madruga ▲ 90'
- 6L. B. Torres Nazareno ▲ 77' 6.5
- 7D. Cabezas ▲ 87' 7.0
- 3J. Penarrieta
- 8F. Almeida
- 77J. Zambrano
- 17R. Ortiz
- 14J. Mina ▲ 87' 6.9
- 4L. Angulo
- 13M. Jaramillo ▲ 46' 6.9
- 99E. Pico
Thống kê
03⚑5
⚑121
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm5
8Trúng đích5
10Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
503Chuyền bóng205
425Chuyền chính xác126
84%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu40
31Ghi được51
54Thủng lưới64
0.84Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai26