Tecnico Universitario vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-0 Manta FC tại Liga Pro, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 1, Manta FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- C. Orbe
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LWLLD Manta FC
- 43' ▲ J. Flor ▼ A. Moreira
- 45'+2 Alejandro Javier Frezzotti
- HT0-0
- 46' ▲ J. García ▼ A. Frezzotti
- 49' José Flor
- 54' Christopher Tutalcha
- 56' Julio Dominguez
- 56' ▲ E. Méndez ▼ J. Jiménez
- 59' Alexis Santacruz
- 62' Eddie Guevara
- 65' ▲ Á. Ledesma ▼ C. Cuero
- 68' ▲ L. Estupiñán ▼ C. Tutalchá
- 75' ▲ E. Rodríguez ▼ A. Santacruz
- 78' ▲ J. Rezabala ▼ R. Ordóñez
- 78' ▲ D. Patiño ▼ G. Bustamante
- 84' Daniel Patino
- 90'+1 Edwin Miguel Mendez Escobar
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Chávez
- 3O. Sainz
- 2E. Guevara
- 6C. Tutalchá ▼ 68'
- 5D. Bone
- 24E. Patta
- 21J. Jiménez ▼ 56'
- 26A. Santacruz ▼ 75'
- 7H. Patta
- 19R. Rivas
- 27J. Mohor
Dự bị 7
- 20E. Méndez ▲ 56'
- 54L. Estupiñán ▲ 68'
- 10E. Rodríguez ▲ 75'
- 18M. Mejía
- 9W. Marret
- 23R. Perea
- 8M. Rizotto
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira ▼ 43'
- 2G. Corozo
- 14A. Mendoza
- 27J. Domínguez
- 6G. Bustamante ▼ 78'
- 8A. Frezzotti ▼ 46'
- 5N. Prieto
- 50M. Alaníz
- 35C. Cuero ▼ 65'
- 17R. Ordóñez ▼ 78'
Dự bị 10
- 66J. Flor ▲ 43'
- 31J. García ▲ 46'
- 21Á. Ledesma ▲ 65'
- 80J. Rezabala ▲ 78'
- 32D. Patiño ▲ 78'
- 16M. Romero
- 26F. Zambrano
- 13I. Trelles
- 10G. Martínez
- 29J. Quintero
Thống kê
04⚑9
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích3
9Phạt góc4
0Việt vị5
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
31Trận đấu31
24Ghi được31
26Thủng lưới50
0.77Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai17