Tecnico Universitario vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 3-1 Manta FC tại Liga Pro, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 1, Manta FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LWLLD Manta FC
- 17' Mateo Ortíz
- 19' Dagner Quintero
- 26' Mateo Pérez
- 30' Daniel Valencia
- 32' 0-1 D. Valencia11m
- 35' J. Blanco · T. Minda 1-1
- 38' Jean Carlos Blanco
- 43' J. Andrade 2-1
- 45'+1 Emmanuel Torres
- HT2-1
- 46' ▲ C. Aleman ▼ J. Chala
- 65' ▲ J. Zambrano ▼ J. Alman
- 65' ▲ L. B. Torres Nazareno ▼ M. Acosta
- 73' J. Blanco · J. Andrade 3-1
- 75' ▲ F. Almeida ▼ D. Cabezas
- 75' ▲ E. Zorrilla ▼ J. Mina
- 78' ▲ Cuero Fabian ▼ E. Torres
- 83' ▲ R. Luzarraga ▼ J. Andrade
- 88' ▲ B. Corozo ▼ M. Perea
- 88' ▲ M. Norona ▼ T. Minda
- 88' ▲ E. Carabali ▼ J. Blanco
- 90'+3 Brian Ramirez
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. Yustiz 7.0
- 3J. Ponguillo 6.9
- 36M. Perez 6.3
- 26M. Medranda 7.2
- 21J. Jimenez 7.0
- 17E. Patta 7.3
- 70E. Torres ▼ 78' 6.9
- 10J. Andrade ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
- 28M. Perea ▼ 88' 7.6
- 27T. Minda ⇢ ▼ 88' 7.3
- 9J. Blanco ⚽2 ▼ 88' 9.3
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 30Cuero Fabian ▲ 78'
- 19B. Corozo ▲ 88'
- 4R. Luzarraga ▲ 83' 6.3
- 31E. Carcelen
- 5R. Cristobal
- 25M. Norona ▲ 88'
- 52A. Castillo
- 11E. Carabali ▲ 88'
- 1W. Chavez 7.3
- 14J. Mina ▼ 75' 5.7
- 16D. Quintero 7.2
- 5M. Acosta ▼ 65' 6.3
- 20J. Chala ▼ 46' 6.2
- 19J. Alman ▼ 65' 6.2
- 24B. Ramirez 6.2
- 38M. Ortiz 6.3
- 7D. Cabezas ▼ 75' 6.7
- 17R. Ortiz 6.6
- 9D. Valencia ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 12F. Zambrano
- 21G. Bartora
- 2A. Madruga
- 77J. Zambrano ▲ 65' 6.5
- 85F. Ospitaleche
- 8F. Almeida ▲ 75' 6.9
- 6L. B. Torres Nazareno ▲ 65' 6.2
- 10C. Aleman ▲ 46' 6.2
- 4L. Angulo
- 28E. Zorrilla ▲ 75' 6.9
Thống kê
02⚑7
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
24Dứt điểm5
8Trúng đích3
10Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị4
19Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
217Chuyền bóng288
144Chuyền chính xác207
66%Chính xác chuyền72%
3.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu40
31Ghi được51
54Thủng lưới64
0.84Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai26