Manta FC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 2-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 4, hòa 1, Tecnico Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Relegation Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLD Manta FC
- LWLLW Tecnico Universitario
- 5' Orlando Herrera
- 23' Facundo Ospitaleche
- 32' F. Ospitaleche · C. Aleman 1-0
- 39' Marlon Medranda
- 43' Mateo Ortíz
- 45'+6 Tomson Minda
- 45'+5 Tomson Minda
- HT1-0
- 46' ▲ M. Perea ▼ T. Minda
- 46' ▲ D. Vera ▼ J. Andrade
- 46' ▲ E. Carabali ▼ O. Herrera
- 55' D. Valencia · C. Aleman 2-0
- 62' ▲ B. Corozo ▼ E. Torres
- 67' ▲ L. B. Torres Nazareno ▼ M. Valencia
- 69' ▲ E. Carcelen ▼ M. Perez
- 78' ▲ F. Almeida ▼ F. Ospitaleche
- 79' ▲ E. Zorrilla ▼ J. Alman
- 84' ▲ A. Madruga ▼ B. Ramirez
- 84' ▲ J. Zambrano ▼ C. Aleman
- FT2-0
Đội hình
- 12F. Zambrano 6.9
- 23E. A. Medina
- 19J. Alman ▼ 79' 6.5
- 16D. Quintero 7.2
- 13M. Jaramillo 7.0
- 80M. Valencia ▼ 67' 7.0
- 38M. Ortiz 7.2
- 10C. Aleman ⇢2 ▼ 84' 7.3
- 24B. Ramirez ▼ 84' 7.2
- 85F. Ospitaleche ⚽ ▼ 78' 7.3
- 9D. Valencia ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 1W. Chavez
- 8F. Almeida ▲ 78' 6.7
- 21G. Bartora
- 28E. Zorrilla ▲ 79' 6.9
- 3J. Penarrieta
- 2A. Madruga ▲ 84' 6.3
- 50A. Castillo
- 77J. Zambrano ▲ 84' 6.5
- 6L. B. Torres Nazareno ▲ 67' 6.7
- 99E. Pico
- 1Y. Yustiz 6.5
- 3J. Ponguillo 6.7
- 36M. Perez ▼ 69' 6.5
- 26M. Medranda 6.3
- 17E. Patta 6.9
- 21J. Jimenez 6.6
- 70E. Torres ▼ 62' 6.9
- 23O. Herrera ▼ 46' 6.7
- 27T. Minda ▼ 46' 6.3
- 9J. Blanco 6.5
- 10J. Andrade ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 19B. Corozo ▲ 62' 6.7
- 31E. Carcelen ▲ 69' 6.3
- 5R. Cristobal
- 28M. Perea ▲ 46' 6.3
- 77D. Vera ▲ 46' 6.6
- 30Cuero Fabian
- 11E. Carabali ▲ 46' 6.5
- 25M. Norona
Thống kê
02⚑5
⚑130
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm5
4Trúng đích1
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
298Chuyền bóng395
201Chuyền chính xác290
67%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
51Ghi được31
64Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận0.84
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai12