Manta FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tecnico Universitario

Manta FC vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Manta FC 2-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 4, hòa 1, Tecnico Universitario thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Jocay, Manta
Phong độ
LWLLD Manta FC
LWLLW Tecnico Universitario
  1. 14' 0-1 S. Gonzalez · J. Ordonez
  2. 24' D. Valencia · D. Cabezas 1-1
  3. 45' D. Quintero M. Acosta
  4. HT1-1
  5. 56' Jeremy Mina
  6. 61' J. Zambrano E. Zorrilla
  7. 61' D. Leiton F. Almeida
  8. 61' J. Andrade L. Chicaiza
  9. 62' Andrés Madruga
  10. 70' J. Caicedo J. Ordonez
  11. 76' M. Valencia C. Aleman
  12. 76' R. Ortiz D. Cabezas
  13. 85' C. Angulo D. Camacho
  14. 85' B. Corozo D. Vera
  15. 85' B. Cuello J. Jimenez
  16. 90' D. Valencia · M. Valencia 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Manta FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javier Eduardo Carvajal Burgos
  1. 12F. Zambrano 6.9
  2. 14J. Mina 6.9
  3. 2A. Madruga 7.0
  4. 5M. Acosta ▼ 45' 6.6
  5. 21G. Bartora 6.9
  6. 85F. Ospitaleche 7.2
  7. 28E. Zorrilla ▼ 61' 6.6
  8. 10C. Aleman ▼ 76' 6.6
  9. 8F. Almeida ▼ 61' 6.9
  10. 7D. Cabezas ▼ 76' 7.2
  11. 9D. Valencia ⚽2 8.2

Dự bị 10

  1. 99E. Pico
  2. 16D. Quintero ▲ 45' 7.0
  3. 24B. Ramirez
  4. 38M. Ortiz
  5. 77J. Zambrano ▲ 61' 6.9
  6. 80M. Valencia ▲ 76' 7.3
  7. 17R. Ortiz ▲ 76' 6.3
  8. 19J. Riascos
  9. 50A. Castillo
  10. 70D. Leiton ▲ 61' 6.7
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Geovanny Patricio Cumbicus Castillo
  1. 1W. Chavez 6.2
  2. 17E. Patta 7.2
  3. 6M. Gomez Pereyra 7.3
  4. 26M. Medranda 6.3
  5. 15J. Hernandez 6.9
  6. 21J. Jimenez ▼ 85' 6.9
  7. 23D. Camacho ▼ 85' 7.0
  8. 77D. Vera ▼ 85' 6.3
  9. 50L. Chicaiza ▼ 61' 7.2
  10. 29S. Gonzalez 7.3
  11. 44J. Ordonez ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 24J. Mero
  2. 11C. Angulo ▲ 85' 6.3
  3. 31E. Carcelen
  4. 7J. Caicedo ▲ 70' 6.3
  5. 19B. Corozo ▲ 85' 6.5
  6. 22B. Cuello ▲ 85' 6.2
  7. 27M. A. Arroyo Wila
  8. 10J. Andrade ▲ 61' 6.7
  9. 28J. Alman

Thống kê

024
600
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
429Chuyền bóng350
337Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu37
51Ghi được31
64Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận0.84
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu