Orense SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 1, hòa 4, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- LLLWL Orense SC
- DDWWW Universidad Catolica
- 12' ▲ E. Valencia ▼ E. Mejia
- 25' Gabriel Achilier
- 30' S. Vasquez · R. Luna 1-0
- 33' A. Herrera · B. Caicedo 2-0
- 45'+1 Jhon Chancellor
- HT2-0
- 46' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Alonso
- 54' 2-1 E. Clavijo · J. Fajardo
- 59' ▲ N. Molina ▼ R. Luna
- 66' ▲ N. Romero ▼ M. Bermudez
- 72' ▲ D. A. Romero Padilla ▼ G. Anangono
- 72' ▲ B. Palacios ▼ J. Fajardo
- 76' Bruno Quiñonez
- 77' Daykol Romero
- 79' Rolando Silva
- 79' Mauro Díaz
- 82' Luis Cangá
- 84' Andres Rodríguez
- 85' Andres Rodríguez
- 86' ▲ S. Mina ▼ D. Armas
- 86' ▲ O. Bianchi ▼ B. Caicedo
- 90' Azarias Londoño
- 90'+1 ▲ F. Martinez ▼ M. Diaz
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Silva 8.5
- 31P. Velasco 7.2
- 24G. Achilier 6.0
- 4S. Quinonez 7.3
- 15B. Caicedo ▼ 86' 7.2
- 7R. Luna ⇢ ▼ 59' 6.9
- 50S. Vasquez ⚽ 7.7
- 17B. Caicedo ⇢ ▼ 86' 7.5
- 8D. Armas ▼ 86' 6.3
- 11A. Herrera ⚽ 7.5
- 19M. Bermudez ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 7.5
- 3S. Mina ▲ 86' 6.2
- 9O. Bianchi ▲ 86' 6.7
- 26N. Molina ▲ 59' 6.9
- 32N. Romero ▲ 66' 6.6
- 51C. Ortiz
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 55E. Hernandez
- 77B. Vinan
- 22R. Romo 6.9
- 29G. Anangono ▼ 72' 6.3
- 33L. Canga 6.9
- 4Jhon Chancellor 6.9
- 30E. Mejia ▼ 12' 6.6
- 5J. Cacciabue 7.3
- 9A. Londono 6.7
- 8E. Clavijo ⚽ 7.6
- 28M. Diaz ▼ 90' 7.2
- 32M. Alonso ▼ 46' 6.7
- 7J. Fajardo ⇢ ▼ 72' 7.2
Dự bị 11
- 1E. Valencia ▲ 12' 7.3
- 3I. Mosquera
- 10F. Martinez ▲ 90' 6.2
- 13D. A. Romero Padilla ▲ 72' 6.3
- 14I. Sanchez
- 15L. Moreno
- 17R. Troya
- 18B. Palacios ▲ 72' 7.2
- 23A. Rodriguez ▲ 46' 6.5
- 37C. Medina
- 44E. Valencia ▲ 12' 7.3
Thống kê
03⚑4
⚑651
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm16
6Trúng đích9
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua4
238Chuyền bóng518
173Chuyền chính xác439
73%Chính xác chuyền85%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
45Ghi được84
50Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai48