Orense SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 1, hòa 4, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- LLLWL Orense SC
- DDWWW Universidad Catolica
- 19' A. Herrera
- 23' ▲ I. Mosquera ▼ G. Vallecilla
- 29' M. Parrales · P. Velasco 1-0
- 31' O. Quinonez
- 35' 1-1 I. Díaz · J. Castillo
- 38' 1-2 J. Fajardo · I. Díaz
- 40' A. Herrera · P. Velasco 2-2
- 45'+8 F. Martinez
- HT2-2
- 61' ▲ D. Coronel ▼ S. Quiñonez
- 62' ▲ L. Nieto ▼ F. Martínez
- 62' ▲ L. Loor ▼ J. Castillo
- 70' D. A. Romero Padilla
- 71' ▲ B. Quiñonez ▼ P. Velasco
- 77' ▲ M. Díaz ▼ I. Díaz
- 77' ▲ G. Anangonó ▼ D. Romero
- 83' ▲ A. Suárez ▼ A. Herrera
- 84' G. Anangono
- 90' J. Fajardo
- FT2-2
Đội hình
- 12R. Silva 6.6
- 4S. Quiñonez ▼ 61' 6.2
- 24G. Achilier 6.9
- 3Ó. Quiñónez 6.7
- 31P. Velasco ⇢2 ▼ 71' 7.6
- 29S. Kubiszyn 6.9
- 50S. Vasquez 6.9
- 60Y. Erique 6.9
- 11A. Herrera ⚽ ▼ 83' 7.3
- 33M. Parrales ⚽ 7.3
- 10R. Burbano 6.9
Dự bị 10
- 9D. Coronel ▲ 61' 6.9
- 52B. Quiñonez ▲ 71' 6.9
- 57A. Suárez ▲ 83' 6.3
- 45J. Feijoo
- 1J. Cárdenas
- 8R. Calderón
- 70J. Guerrero
- 5M. Eggel
- 21J. Andrade
- 44E. Zhingre
- 22R. Romo 6.7
- 15G. Vallecilla ▼ 23' 6.3
- 13D. Romero ▼ 77' 6.3
- 37F. Grillo 6.5
- 14A. Alvarado 6.3
- 4K. Minda 7.2
- 8E. Clavijo 7.7
- 20J. Castillo ⇢ ▼ 62' 7.5
- 9J. Fajardo ⚽ 7.3
- 10F. Martínez ▼ 62' 6.7
- 30I. Díaz ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
Dự bị 11
- 25I. Mosquera ▲ 23' 6.6
- 21L. Nieto ▲ 62' 6.3
- 18L. Loor ▲ 62' 6.7
- 28M. Díaz ▲ 77' 6.9
- 29G. Anangonó ▲ 77' 6.7
- 7A. Rodríguez
- 52L. Moreno
- 12J. Lara
- 19J. Chalá
- 3J. Quiñónez
- 11J. Vivar
Thống kê
01⚑6
⚑440
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị4
18Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
306Chuyền bóng414
217Chuyền chính xác328
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu46
28Ghi được84
34Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn29
15Hiệp hai47