Orense SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 1, hòa 4, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- LLLWL Orense SC
- DDWWW Universidad Catolica
- 35' A. Mena · N. Molina 1-0
- 37' Mauro Díaz
- 42' Byron Palacios
- HT1-0
- 48' Luis Cangá
- 53' Sergio Vásquez
- 60' 1-1 B. Palacios
- 62' Rolando Silva
- 67' ▲ C. Ortiz ▼ V. Burgoa
- 68' ▲ A. Olinick ▼ O. Bianchi
- 78' ▲ E. Valencia ▼ M. Alonso
- 84' ▲ M. Mejia ▼ A. Mena
- 84' ▲ B. Vinan ▼ S. Vasquez
- 84' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 84' ▲ F. Martinez ▼ M. Diaz
- 86' Luis Moreno
- 90'+2 Nazareno Romero
- 90'+2 Gregori Anangonó
- 90'+1 ▲ B. Quinonez ▼ A. Herrera
- 90'+4 ▲ D. A. Romero Padilla ▼ E. Mejia
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Silva 6.2
- 31P. Velasco 6.9
- 6G. Arturia 6.6
- 15B. Caicedo 7.0
- 32N. Romero 7.3
- 26N. Molina ⇢ 8.2
- 10V. Burgoa ▼ 67' 7.2
- 50S. Vasquez ▼ 84' 6.7
- 13A. Mena ⚽ ▼ 84' 7.3
- 11A. Herrera ▼ 90' 6.9
- 9O. Bianchi ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 22J. Ortiz 7.0
- 2B. Quinonez ▲ 90'
- 16J. Valverde
- 18M. Mejia ▲ 84' 6.2
- 19M. Bermudez
- 21A. Suarez
- 29A. Olinick ▲ 68' 6.5
- 39Y. J. Mosquera Ramirez
- 51C. Ortiz ▲ 67'
- 53J. A. Guerrero Meza
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 77B. Vinan ▲ 84' 6.7
- 22R. Romo 6.5
- 29G. Anangono 6.6
- 33L. Canga 6.9
- 2M. Sevillano 6.7
- 30E. Mejia ▼ 90' 6.6
- 15L. Moreno 6.9
- 9A. Londono 6.9
- 8E. Clavijo 7.3
- 28M. Diaz ▼ 84' 6.6
- 32M. Alonso ▼ 78' 6.7
- 18B. Palacios ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 11
- 7J. Fajardo ▲ 84' 6.2
- 10F. Martinez ▲ 84' 6.7
- 12J. Lara
- 13D. A. Romero Padilla ▲ 90'
- 14I. Sanchez
- 17R. Troya
- 23A. Rodriguez
- 25R. Caicedo
- 44E. Valencia ▲ 78' 6.6
- 53E. Bumbila
- 37C. Medina
Thống kê
12⚑4
⚑550
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
237Chuyền bóng417
173Chuyền chính xác353
73%Chính xác chuyền85%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
45Ghi được84
50Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai48