Universidad Catolica
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Orense SC

Universidad Catolica vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 5-1 Orense SC tại Liga Pro, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 5, hòa 4, Orense SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
Phong độ
DDWWW Universidad Catolica
LLLWL Orense SC
  1. 15' Gregori Anangonó
  2. 17' Yeltzin Erique
  3. 20' K. Quevedo · I. Díaz 1-0
  4. 32' Kevin Minda
  5. 39' F. Martínez 2-0
  6. 43' 2-1 D. Coronel · Y. Erique
  7. 45'+3 K. Minda · F. Martínez 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' C. Barros J. Andrade
  10. 46' M. Eggel E. Sosa
  11. 48' Fausto Grillo
  12. 58' S. Kubiszyn R. Calderón
  13. 61' J. Fajardo J. Cifuente
  14. 61' A. Rodríguez I. Díaz
  15. 62' K. Minda · L. Nieto 4-1
  16. 65' Bryan Quinonez
  17. 67' I. Sánchez K. Quevedo
  18. 68' L. Moreno L. Nieto
  19. 68' B. Viñán R. Burbano
  20. 72' M. Díaz F. Martínez
  21. 74' A. Maziero D. Coronel
  22. 86' M. Díaz11m 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

Universidad Catolica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Célico
  1. 22R. Romo 6.7
  2. 29G. Anangonó 6.7
  3. 15G. Vallecilla 6.7
  4. 37F. Grillo 6.3
  5. 18L. Loor 6.7
  6. 4K. Minda ⚽2 8.7
  7. 10F. Martínez ▼ 72' 8.3
  8. 27K. Quevedo ▼ 67' 7.3
  9. 21L. Nieto ▼ 68' 7.9
  10. 30I. Díaz ▼ 61' 7.3
  11. 16J. Cifuente ▼ 61' 6.7

Dự bị 11

  1. 9J. Fajardo ▲ 61' 7.0
  2. 7A. Rodríguez ▲ 61' 7.2
  3. 80I. Sánchez ▲ 67' 6.9
  4. 52L. Moreno ▲ 68' 6.9
  5. 28M. Díaz ▲ 72' 7.2
  6. 23J. Holguin
  7. 25I. Mosquera
  8. 20J. Castillo
  9. 55R. Troya
  10. 12J. Lara
  11. 3J. Quiñónez
Orense SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Chietino
  1. 12R. Silva 6.6
  2. 31P. Velasco 5.6
  3. 24G. Achilier 6.2
  4. 52B. Quiñonez 5.3
  5. 60Y. Erique 6.2
  6. 6E. Sosa ▼ 46' 6.2
  7. 8R. Calderón ▼ 58' 6.5
  8. 14E. Plúas 6.7
  9. 10R. Burbano ▼ 68' 6.5
  10. 9D. Coronel ▼ 74' 7.3
  11. 21J. Andrade ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 7C. Barros ▲ 46' 6.9
  2. 5M. Eggel ▲ 46' 6.3
  3. 29S. Kubiszyn ▲ 58' 6.2
  4. 15B. Viñán ▲ 68' 5.9
  5. 39A. Maziero ▲ 74' 6.7
  6. 4S. Quiñonez
  7. 57A. Suárez
  8. 25J. Monaga
  9. 3N. Del Grecco
  10. 1J. Cárdenas
  11. 54E. Zambrano
  12. 50S. Vasquez

Thống kê

023
311
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm11
11Trúng đích2
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
400Chuyền bóng316
340Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

46Trận đấu31
84Ghi được28
56Thủng lưới34
1.83Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn10
47Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu