Emelec vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-4 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 1, hòa 3, Barcelona S.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- DWLWD Barcelona S.C.
- -5' Felipe Caicedo
- 4' 0-1 O. Rivero · B. Carabali
- 27' Leonai Souza de Almeida
- 37' 0-2 J. Valiente · J. R. Quinonez Ruiz
- 45'+14 Luis Fernando León
- HT0-2
- 46' ▲ J. Cevallos ▼ C. Cueva
- 46' ▲ J. Ayovi ▼ J. Angulo
- 46' ▲ W. Corozo ▼ A. Barco
- 51' Maicon Solís
- 51' Gustavo Vallecilla
- 66' ▲ J. Quinonez ▼ M. Solis
- 66' ▲ B. D. Castillo Segura ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 74' ▲ B. Oyola ▼ J. Valiente
- 74' 0-3 J. Corozo11m
- 79' Byron Castillo
- 80' Luis Fernando León
- 80' Xavier Arreaga
- 80' Ignacio de Arruabarrena
- 83' Luis Caicedo
- 90'+21 ▲ A. Rangel ▼ B. Carabali
- 90'+22 ▲ D. Arroyo ▼ L. Souza de Almeida
- 90'+22 ▲ J. Rojas ▼ O. Rivero
- 90' 0-4 B. Oyola11m
- FT0-4
Đội hình
- 12P. Ortiz 6.3
- 14R. Caicedo 7.0
- 27F. Leon 6.5
- 18L. Caicedo 6.0
- 30J. L. Castillo Saa 6.2
- 6S. Quintero 7.2
- 4A. Barco ▼ 46' 6.3
- 28M. Solis ▼ 66' 6.2
- 10C. Cueva ▼ 46' 6.5
- 19J. Ruiz ▼ 66' 6.3
- 26J. Angulo ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 16D. O. Bagui Tobar
- 25R. Garces
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 80E. Munoz
- 79J. Quinonez ▲ 66' 5.9
- 55J. Cevallos ▲ 46' 6.9
- 5R. Borja
- 70A. Lara
- 17J. Ayovi ▲ 46' 6.5
- 13J. R. Cuero Palacio
- 7W. Corozo ▲ 46' 6.3
- 16I. De Arruabarrena 7.2
- 18B. Carabali ⇢ ▼ 90' 7.3
- 3X. Arreaga 7.5
- 37G. Campi 7.2
- 4G. Vallecilla 6.9
- 17J. Montano 7.0
- 28J. R. Quinonez Ruiz ⇢ ▼ 66' 7.2
- 21J. Valiente ⚽ ▼ 74' 7.2
- 22L. Souza de Almeida ▼ 90' 7.5
- 13J. Corozo ⚽ 6.9
- 9O. Rivero ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 1J. Contreras
- 26B. D. Castillo Segura ▲ 66' 5.9
- 14A. Rangel ▲ 90' 6.7
- 2Mario Pineida
- 23D. Arroyo ▲ 90' 6.6
- 8G. J. Cortez Casierra
- 50Y. Garcia
- 30B. Oyola ⚽ ▲ 74' 7.7
- 7J. Gomez
- 11J. Rojas ▲ 90' 6.2
- 10F. Caicedo
- 33M. Parrales
Thống kê
02⚑7
⚑151
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm8
3Trúng đích5
1Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
7Phạt góc1
4Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
422Chuyền bóng372
357Chuyền chính xác298
85%Chính xác chuyền80%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu55
44Ghi được72
61Thủng lưới59
0.96Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai36