Emelec
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barcelona S.C.

Emelec vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 1, hòa 3, Barcelona S.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
Phong độ
WLWDW Emelec
DWLWD Barcelona S.C.
  1. 11' 0-1 J. Corozo
  2. 12' Janner Corozo
  3. 32' Damián Díaz
  4. 45'+1 Romario Caicedo
  5. HT0-1
  6. 46' J. Ayoví R. Garcés
  7. 46' A. González R. Caicedo
  8. 55' J. Ayoví · A. González 1-1
  9. 58' Gustavo Cortez
  10. 66' Marcelo Meli
  11. 68' Allen Obando
  12. 74' W. Vargas J. Corozo
  13. 74' A. Preciado D. Díaz
  14. 74' B. Oyola P. Perlaza
  15. 76' J. Sánchez J. Ruíz
  16. 80' Nicolás Ramírez
  17. 80' J. Trindade D. Arroyo
  18. 84' Adonis Preciado
  19. 88' G. Cortéz A. Obando
  20. 90'+1 C. Valencia M. Meli
  21. FT1-1

Đội hình

Emelec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Torres
  1. 12P. Ortíz 7.3
  2. 14R. Caicedo ▼ 46' 5.9
  3. 27L. León 6.9
  4. 2A. Leguizamón 7.3
  5. 15G. Cortéz 6.6
  6. 8M. Meli ▼ 90' 6.3
  7. 5C. Erbes 7.2
  8. 24B. Carabalí 7.5
  9. 25R. Garcés ▼ 46' 6.6
  10. 19J. Ruíz ▼ 76' 6.6
  11. 9F. Castelli 6.9

Dự bị 12

  1. 17J. Ayoví ▲ 46' 7.3
  2. 21A. González ▲ 46' 7.7
  3. 13J. Sánchez ▲ 76' 6.6
  4. 36C. Valencia ▲ 90'
  5. 10A. Ricaurte
  6. 55R. Borja
  7. 88J. Quiñonez
  8. 7W. Corozo
  9. 30T. Chamba
  10. 20J. Rodríguez
  11. 1G. Napa
  12. 28M. Solís
Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Holan
  1. 1J. Burrai 6.3
  2. 21P. Perlaza ▼ 74' 6.9
  3. 88N. Ramírez 6.6
  4. 3L. Sosa 6.9
  5. 6A. Chalá 6.3
  6. 23D. Arroyo ▼ 80' 6.9
  7. 22Leonai 7.5
  8. 13J. Corozo ▼ 74' 7.2
  9. 10D. Díaz ▼ 74' 6.3
  10. 11J. Rojas 7.2
  11. 9A. Obando ▼ 88' 6.7

Dự bị 12

  1. 27W. Vargas ▲ 74' 6.9
  2. 7A. Preciado ▲ 74' 6.9
  3. 30B. Oyola ▲ 74' 6.3
  4. 5J. Trindade ▲ 80' 6.2
  5. 8G. Cortéz ▲ 88'
  6. 12V. Mendoza
  7. 4C. Rodríguez
  8. 14A. Rangel
  9. 17F. Gaibor
  10. 2M. Pineida
  11. 16D. Reasco
  12. 63M. Suárez

Thống kê

038
240
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm8
2Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
8Phạt góc2
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
339Chuyền bóng309
277Chuyền chính xác241
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

35Trận đấu41
32Ghi được70
35Thủng lưới46
0.91Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu