Barcelona S.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Emelec

Barcelona S.C. vs Emelec

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-1 Emelec tại Liga Pro, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 6, hòa 3, Emelec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WLWDW Emelec
  1. 8' J. Corozo 1-0
  2. 20' Brian Oyola
  3. 37' 1-1 W. Corozo · M. Solís
  4. HT1-1
  5. 50' Maicon Solís
  6. 70' T. Chamba E. Muñoz
  7. 70' C. Valencia R. Borja
  8. 75' A. Rangel · C. Solano 2-1
  9. 77' A. González W. Corozo
  10. 78' E. Bello J. Corozo
  11. 78' J. Ayoví M. Solís
  12. 78' A. Ricaurte M. Meli
  13. 83' B. Carabalí J. Trindade
  14. 83' D. Arroyo C. Solano
  15. 89' Alexander González
  16. 90'+4 Byron Castillo
  17. 90'+7 Jaime Ayoví
  18. 90'+4 Romario Caicedo
  19. 90'+3 Juan Ruiz Gómez
  20. 90'+5 N. Ramírez B. Castillo
  21. 90'+5 J. Gómez B. Oyola
  22. FT2-1

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Castillo
  1. 12V. Mendoza 6.5
  2. 26B. Castillo ▼ 90' 6.9
  3. 14A. Rangel 7.9
  4. 3L. Sosa 7.3
  5. 6A. Chalá 7.2
  6. 22Leonai 6.3
  7. 5J. Trindade ▼ 83' 6.9
  8. 30B. Oyola ▼ 90' 7.9
  9. 13J. Corozo ▼ 78' 7.3
  10. 25C. Solano ▼ 83' 7.3
  11. 29O. Rivero 6.6

Dự bị 12

  1. 21E. Bello ▲ 78' 6.3
  2. 18B. Carabalí ▲ 83' 6.7
  3. 23D. Arroyo ▲ 83' 6.3
  4. 88N. Ramírez ▲ 90'
  5. 34J. Gómez ▲ 90'
  6. 17F. Gaibor
  7. 9A. Obando
  8. 16D. Reasco
  9. 33J. Usma
  10. 31D. Luque
  11. 20R. Borja
  12. 32K. Pinargote
Emelec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 12P. Ortíz 6.3
  2. 14R. Caicedo 6.9
  3. 27L. León 6.6
  4. 32D. Bagüí 6.7
  5. 15G. Cortéz 6.9
  6. 55R. Borja ▼ 70' 7.5
  7. 8M. Meli ▼ 78' 6.5
  8. 7W. Corozo ▼ 77' 6.9
  9. 53E. Muñoz ▼ 70' 6.7
  10. 19J. Ruíz 6.5
  11. 28M. Solís ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 30T. Chamba ▲ 70' 6.7
  2. 36C. Valencia ▲ 70' 6.3
  3. 21A. González ▲ 77' 6.2
  4. 17J. Ayoví ▲ 78' 6.6
  5. 10A. Ricaurte ▲ 78' 6.3
  6. 52K. Mina
  7. 1G. Napa
  8. 6E. Tarira
  9. 88J. Quiñonez

Thống kê

0112
450
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
12Phạt góc4
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
1Cứu thua2
262Chuyền bóng246
194Chuyền chính xác185
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

41Trận đấu35
70Ghi được32
46Thủng lưới35
1.71Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu