Tecnico Universitario vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-0 Macara tại Liga Pro, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 4, hòa 4, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DLWWL Macara
- 28' Dixon Vera
- 29' Juan Jimenez
- 33' R. Cristobal · T. Minda 1-0
- 36' Jose Cazares
- HT1-0
- 46' ▲ T. Espinoza ▼ E. E. Mesa Mercado
- 46' ▲ A. Ledesma ▼ M. Viera
- 61' ▲ J. Morales ▼ L. Alvarez
- 64' ▲ R. Celis ▼ D. Vera
- 65' ▲ O. Herrera ▼ E. Patta
- 65' ▲ J. Andrade ▼ T. Minda
- 69' ▲ R. Luzarraga ▼ M. Perea
- 73' Nahuel Arena
- 74' ▲ G. Blanc ▼ J. Cazares
- 85' ▲ B. Corozo ▼ M. Medranda
- 88' Cristian Correa
- 89' Federico Paz
- 90' ▲ A. Chere ▼ F. Paz
- FT1-0
Đội hình
- 1Y. Yustiz 6.9
- 17E. Patta ▼ 65' 6.7
- 70E. Torres 6.9
- 36M. Perez 7.2
- 26M. Medranda ▼ 85' 7.0
- 28M. Perea ▼ 69' 7.0
- 27T. Minda ⇢ ▼ 65' 6.9
- 5R. Cristobal ⚽ 7.9
- 21J. Jimenez 6.9
- 77D. Vera ▼ 64' 6.9
- 9J. Blanco 6.6
Dự bị 11
- 24J. Mero
- 30Cuero Fabian
- 19B. Corozo ▲ 85' 6.5
- 25M. Norona
- 4R. Luzarraga ▲ 69' 7.0
- 23O. Herrera ▲ 65' 6.6
- 3J. Ponguillo
- 10J. Andrade ▲ 65' 6.7
- 52A. Castillo
- 7R. Celis ▲ 64' 6.6
- 11E. Carabali
- 1C. Correa 7.2
- 23E. E. Mesa Mercado ▼ 46' 6.3
- 2N. Arena 6.9
- 14J. Marrufo 7.6
- 27J. Mohor 7.0
- 16J. Cazares ▼ 74' 6.3
- 5L. Alvarez ▼ 61' 6.3
- 20M. Viera ▼ 46' 6.7
- 70P. Gonzalez 7.6
- 7F. Paz ▼ 90' 6.9
- 9M. Juambeltz 6.3
Dự bị 11
- 22J. Cevallos
- 13M. Ayala
- 11T. Espinoza ▲ 46' 6.9
- 15M. Tello
- 29R. Zambrano
- 10J. Morales ▲ 61' 6.3
- 26S. Zamora
- 4J. Jimenez
- 33A. Chere ▲ 90' 6.3
- 21A. Ledesma ▲ 46' 6.6
- 8G. Blanc ▲ 74' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑440
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị2
22Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
210Chuyền bóng411
126Chuyền chính xác315
60%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu42
31Ghi được54
54Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai35