Tecnico Universitario vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Macara tại Liga Pro, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 4, hòa 4, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DLWWL Macara
- 14' 0-1 F. Pons11m
- 19' Diego Armas
- 35' Emiliano Romero
- 36' Edison Carcelen
- 41' Leonel Álvarez
- 45'+4 Janpol Morales
- HT0-1
- 46' ▲ W. Cevallos ▼ C. Pérez
- 46' ▲ E. Patta ▼ T. Valencia
- 62' Ronaldo Lora
- 63' D. Armas11m 1-1
- 66' Willian Cevallos
- 67' Daniel Porozo
- 67' ▲ J. Valdez ▼ J. Morales
- 72' ▲ M. Perea ▼ D. Porozo
- 74' ▲ G. Poncet ▼ M. Maciel
- 88' ▲ J. Jiménez ▼ R. Ruiz Díaz
- 88' ▲ J. Chalá ▼ D. Armas
- 89' ▲ J. Escobar ▼ F. Mina
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Chávez 6.9
- 27T. Valencia ▼ 46' 6.7
- 32C. Pérez ▼ 46' 6.7
- 31E. Carcelén 7.0
- 26M. Medranda 6.6
- 37C. Arboleda 6.3
- 10M. Maciel ▼ 74' 6.7
- 70E. Torres 6.6
- 13E. Caicedo 6.2
- 8D. Armas ⚽ ▼ 88' 6.9
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 88' 7.0
Dự bị 11
- 40W. Cevallos ▲ 46' 6.6
- 17E. Patta ▲ 46' 6.9
- 7G. Poncet ▲ 74' 6.7
- 21J. Jiménez ▲ 88'
- 77J. Chalá ▲ 88'
- 25A. Naula
- 61J. Caicedo
- 4R. Luzárraga
- 20J. Cazares
- 22D. Cuero
- 55A. Mendoza
- 1C. Correa 6.9
- 50C. Angulo 6.9
- 18R. Lora 6.2
- 14J. Marrufo 6.9
- 31G. Mina 6.5
- 9F. Pons ⚽ 7.0
- 15E. Romero 6.7
- 5L. Álvarez 6.9
- 70J. Morales ▼ 67' 7.3
- 10F. Mina ▼ 89' 6.9
- 25D. Porozo ▼ 72' 6.5
Dự bị 11
- 11J. Valdez ▲ 67' 7.2
- 28M. Perea ▲ 72' 6.9
- 7J. Escobar ▲ 89'
- 22J. Cevallos
- 8J. Delgado
- 2G. Barbieri
- 23E. Mesa
- 16P. Ramos
- 24D. Quilumba
- 6M. Tello
- 20M. Viera
Thống kê
03⚑5
⚑750
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm17
3Trúng đích4
6Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
233Chuyền bóng259
160Chuyền chính xác181
69%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu31
39Ghi được26
39Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai12