Macara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tecnico Universitario

Macara vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Macara 0-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 2, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Phong độ
DLWWL Macara
LLWLL Tecnico Universitario
  1. 31' Ronaldo Lora
  2. 44' Diego Armas
  3. HT0-0
  4. 46' J. Jiménez R. Lora
  5. 46' E. Lastre J. Mina
  6. 55' E. Torres É. Vega
  7. 60' J. Castillo S. González
  8. 65' M. Viera A. Muñoz
  9. 71' D. Ledesma C. Arboleda
  10. 71' J. Caicedo E. Lastre
  11. 73' J. Escobar D. López
  12. 73' J. Valdez V. Ávila
  13. 80' Joseph Espinoza
  14. 82' Elvis Patta
  15. FT0-0

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álex Pallarés
  1. 22J. Cevallos 8.0
  2. 23E. Mesa 7.0
  3. 18R. Lora ▼ 46' 6.9
  4. 14J. Marrufo 7.5
  5. 29R. Zambrano 6.9
  6. 5L. Álvarez 7.5
  7. 8J. Espinoza 7.3
  8. 19A. Muñoz ▼ 65' 7.0
  9. 77V. Ávila ▼ 73' 6.6
  10. 10J. Morales 6.6
  11. 17D. López ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 4J. Jiménez ▲ 46' 7.3
  2. 20M. Viera ▲ 65' 6.6
  3. 9J. Escobar ▲ 73' 6.6
  4. 11J. Valdez ▲ 73' 6.3
  5. 26S. Zamora
  6. 24D. Quilumba
  7. 25J. Yépez
  8. 1C. Correa
  9. 21J. Macías
  10. 16P. Ramos
  11. 12J. Villafuerte
  12. 28M. Perea
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vélez
  1. 1W. Chávez 7.3
  2. 17E. Patta 7.2
  3. 32C. Pérez 7.3
  4. 14J. Mina ▼ 46' 6.3
  5. 26M. Medranda 7.2
  6. 20J. Cazares 6.6
  7. 6É. Vega ▼ 55' 6.9
  8. 37C. Arboleda ▼ 71' 7.3
  9. 8D. Armas 7.9
  10. 15J. Hernández 7.0
  11. 29S. González ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 7E. Lastre ▲ 46' 6.7
  2. 70E. Torres ▲ 55' 7.0
  3. 33J. Castillo ▲ 60' 6.5
  4. 9D. Ledesma ▲ 71' 6.9
  5. 61J. Caicedo ▲ 71' 6.6
  6. 21J. Jiménez ▲ 46'
  7. 4R. Luzárraga
  8. 24J. Mero
  9. 23D. Camacho
  10. 2B. Hernández
  11. 77D. Vera
  12. 13B. Angulo

Thống kê

023
1420
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc14
6Việt vị3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
274Chuyền bóng335
189Chuyền chính xác251
69%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu32
26Ghi được39
40Thủng lưới39
0.84Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu