Tecnico Universitario vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-0 Macara tại Liga Pro, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 4, hòa 4, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DLWWL Macara
- 22' Matías Duffard
- 27' H. Patta11m 1-0
- 33' ▲ I. Zambrano ▼ M. Duffard
- HT1-0
- 46' Richard Calderón
- 51' Alex Rangel
- 61' ▲ L. Estupiñán ▼ E. Rodríguez
- 62' L. Estupiñán · H. Patta 2-0
- 64' Segundo Portocarrero
- 66' ▲ B. Rodríguez ▼ R. Calderón
- 71' ▲ D. Bone ▼ M. Rizotto
- 81' ▲ F. Fernández ▼ R. Garcés
- 88' ▲ W. Marret ▼ R. Rivas
- 88' ▲ C. Tutalchá ▼ E. Patta
- 88' ▲ E. Méndez ▼ J. Jiménez
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Chávez
- 2E. Guevara
- 8M. Rizotto ▼ 71'
- 24E. Patta ▼ 88'
- 10E. Rodríguez ▼ 61'
- 21J. Jiménez ▼ 88'
- 26A. Santacruz
- 89A. Rangel
- 7H. Patta
- 19R. Rivas ▼ 88'
- 27J. Mohor
Dự bị 8
- 54L. Estupiñán ▲ 61'
- 5D. Bone ▲ 71'
- 9W. Marret ▲ 88'
- 6C. Tutalchá ▲ 88'
- 20E. Méndez ▲ 88'
- 23R. Perea
- 18M. Mejía
- 52K. Caicedo
- 1J. Pucheta
- 6D. Schmidt
- 2M. Cortave
- 28B. Hernández
- 8R. Calderón ▼ 66'
- 70R. Champang
- 5M. Duffard ▼ 33'
- 13R. Garcés ▼ 81'
- 16F. Mora
- 24A. Rodríguez
- 34S. Portocarrero
Dự bị 8
- 7I. Zambrano ▲ 33'
- 11B. Rodríguez ▲ 66'
- 10F. Fernández ▲ 81'
- 4D. Enríquez
- 19R. Vera
- 25C. Espinosa
- 17J. Arroyo
- 26M. Montaño
Thống kê
01⚑4
⚑530
4Phạt góc5
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
31Trận đấu32
24Ghi được37
26Thủng lưới50
0.77Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai22