Macara vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Macara 0-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 2, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 6
- Phong độ
- DLWWL Macara
- LLWLL Tecnico Universitario
- 21' Luis Ayala
- 45' 0-1 L. Chicaiza
- HT0-1
- 46' ▲ T. Espinoza ▼ N. Arena
- 47' Juan Jimenez
- 52' Bryan Caicedo
- 55' ▲ F. Paz ▼ L. Alvarez
- 59' Sergio Gonzalez
- 60' ▲ J. Caicedo ▼ S. Gonzalez
- 60' ▲ J. Mohor ▼ J. Hernandez
- 60' ▲ J. Andrade ▼ L. Chicaiza
- 63' ▲ M. Viera ▼ M. Ayala
- 75' ▲ E. Patta ▼ D. Vera
- 75' ▲ D. Camacho ▼ J. Jimenez
- 81' ▲ V. Avila ▼ A. Chere
- 87' Bryan Corozo
- 90'+5 Leonar Espinoza
- 90'+7 Jorge Ordóñez
- 90'+3 José Andrade
- FT0-1
Đội hình
- 22J. Cevallos 6.5
- 2N. Arena ▼ 46' 6.6
- 6B. Caicedo 7.0
- 14J. Marrufo 7.2
- 13M. Ayala ▼ 63' 6.2
- 8G. Blanc 7.9
- 16J. Cazares 6.9
- 5L. Alvarez ▼ 55' 6.9
- 19A. Munoz 6.9
- 9A. Chere ▼ 81' 6.5
- 10J. Morales 7.0
Dự bị 10
- 12D. Cuero
- 4J. Jimenez
- 15M. Tello
- 29R. Zambrano
- 20M. Viera ▲ 63' 7.3
- 26S. Zamora
- 11T. Espinoza ▲ 46' 6.9
- 77V. Avila ▲ 81' 6.3
- 7F. Paz ▲ 55' 6.7
- 17D. Lopez
- 1W. Chavez 7.2
- 11C. Angulo 6.9
- 6M. Gomez Pereyra 7.2
- 26M. Medranda 7.3
- 15J. Hernandez ▼ 60' 6.5
- 77D. Vera ▼ 75' 6.9
- 19B. Corozo 6.9
- 21J. Jimenez ▼ 75' 6.9
- 50L. Chicaiza ⚽ ▼ 60' 7.9
- 44J. Ordonez 6.9
- 29S. Gonzalez ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 24J. Mero
- 17E. Patta ▲ 75' 6.9
- 8M. Julio
- 7J. Caicedo ▲ 60' 6.7
- 3J. Mohor ▲ 60' 6.2
- 23D. Camacho ▲ 75' 6.7
- 10J. Andrade ▲ 60' 6.7
- 28J. Alman
- 22B. Cuello
Thống kê
03⚑3
⚑350
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc3
6Việt vị0
12Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
1Cứu thua2
314Chuyền bóng296
250Chuyền chính xác231
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu37
54Ghi được31
36Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai12