Guayaquil City FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emelec

Guayaquil City FC vs Emelec

Tỷ số chung cuộc: Guayaquil City FC 0-0 Emelec tại Liga Pro, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guayaquil City FC thắng 1, hòa 6, Emelec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Christian Benitez Betancourt, Guayaquil
Phong độ
WWLLW Guayaquil City FC
LWDWL Emelec
  1. 6' Mauricio Alonso
  2. 8' Jhon Sánchez
  3. 18' Jaime Ayoví
  4. 19' Diego García
  5. 45'+6 Luis Fernando León
  6. HT0-0
  7. 46' S. Sosa J. Sánchez
  8. 48' Joseph Espinoza
  9. 49' William Vargas
  10. 60' Jean Carlos Montaño
  11. 66' C. Valencia J. Espinoza
  12. 67' B. Carabalí D. García
  13. 69' T. Chamba A. Zapata
  14. 71' D. Segura M. Parrales
  15. 71' A. Preciado M. Alonso
  16. 71' K. Becerra M. Mejía
  17. 84' J. Ayovi Klebinho
  18. 84' A. Dávila J. Rezabala
  19. FT0-0

Đội hình

Guayaquil City FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Gavilánez
  1. 1G. Valle 6.9
  2. 27W. Vargas 6.6
  3. 5D. Aimar 7.2
  4. 26M. Mejía ▼ 71' 6.3
  5. 6R. Arias 6.7
  6. 2Klebinho ▼ 84' 6.9
  7. 28J. Montaño 6.9
  8. 7W. Fernández 6.0
  9. 22M. Alonso ▼ 71' 6.7
  10. 11J. Rezabala ▼ 84' 7.0
  11. 10M. Parrales ▼ 71' 6.7

Dự bị 11

  1. 77D. Segura ▲ 71' 6.7
  2. 19A. Preciado ▲ 71' 6.3
  3. 21K. Becerra ▲ 71' 6.7
  4. 17J. Ayovi ▲ 84' 6.5
  5. 18A. Dávila ▲ 84' 6.7
  6. 15K. Sambonino
  7. 91S. Plaza
  8. 16R. César
  9. 24J. Cevallos
  10. 8J. Humanante
  11. 3J. Narváez
Emelec Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Torres
  1. 12P. Ortíz 7.5
  2. 14R. Caicedo 6.9
  3. 27F. León 6.9
  4. 2A. Leguizamón 7.2
  5. 16A. Chalá 7.5
  6. 10A. Zapata ▼ 69' 7.2
  7. 21J. Cevallos 6.9
  8. 5J. Espinoza ▼ 66' 6.9
  9. 11D. García ▼ 67' 7.3
  10. 17J. Ayoví 6.9
  11. 13J. Sánchez ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 7S. Sosa ▲ 46' 6.9
  2. 36C. Valencia ▲ 66' 6.6
  3. 24B. Carabalí ▲ 67' 6.7
  4. 30T. Chamba ▲ 69' 6.7
  5. 1G. Napa
  6. 70R. Borja
  7. 15C. Villalba
  8. 6B. Agrón
  9. 34E. Lastre
  10. 20J. Rodríguez
  11. 18C. Cruz

Thống kê

036
650
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm13
4Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
6Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
2Cứu thua5
346Chuyền bóng357
285Chuyền chính xác301
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

37Trận đấu45
33Ghi được47
56Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu