Guayaquil City FC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Guayaquil City FC 1-0 Emelec tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guayaquil City FC thắng 1, hòa 6, Emelec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2° Girone · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Christian Benitez Betancourt, Guayaquil
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- WWLLW Guayaquil City FC
- LWDWL Emelec
- 15' A. Aguirre
- 23' M. Mejia
- HT0-0
- 51' L. Sosa
- 56' ▲ W. Vargas ▼ José Ayoví
- 56' ▲ J. Jiménez ▼ A. Aguirre
- 56' ▲ L. Cano ▼ F. Caicedo
- 61' G. Mastriani
- 65' J. Humanante
- 69' ▲ E. Pernía ▼ R. Ordóñez
- 69' ▲ J. Cevallos ▼ J. Rojas
- 75' ▲ R. Burbano ▼ B. Carabalí
- 79' G. Mastriani 1-0
- 82' ▲ M. Duffard ▼ K. Sambonino
- 82' ▲ B. Téliz ▼ C. Alemán
- 82' ▲ A. Zapata ▼ D. Arroyo
- 90'+5 J. Cevallos
- FT1-0
Đội hình
- 25D. Viteri
- 2A. Aguirre ▼ 56'
- 23L. Sosa
- 19Á. Gracia
- 18F. Caicedo ▼ 56'
- 11M. Hoyos
- 7C. Alemán ▼ 82'
- 15K. Sambonino ▼ 82'
- 83J. Humanante
- 21José Ayoví ▼ 56'
- 9G. Mastriani
Dự bị 11
- 27W. Vargas ▲ 56'
- 4J. Jiménez ▲ 56'
- 6L. Cano ▲ 56'
- 5M. Duffard ▲ 82'
- 33B. Téliz ▲ 82'
- 14S. Castillo
- 49M. Parrales
- 3K. Becerra
- 17Jaime Ayoví
- 30S. Castro
- 1X. Cevallos
- 12P. Ortíz
- 26M. Mejía
- 2A. Leguizamón
- 24B. Carabalí ▼ 75'
- 8S. Rodríguez
- 5D. Arroyo ▼ 82'
- 14R. Caicedo
- 23B. Cabezas
- 10J. Rojas ▼ 69'
- 20J. Rodríguez
- 17R. Ordóñez ▼ 69'
Dự bị 9
- 7E. Pernía ▲ 69'
- 21J. Cevallos ▲ 69'
- 40R. Burbano ▲ 75'
- 11A. Zapata ▲ 82'
- 3J. Quintero
- 37W. Godoy
- 15M. Hernández
- 1A. Bone
- 16O. Bagüí
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 23 - 13 | +10 | 29 | |
| 4 | 15 | 31 - 20 | +11 | 24 | |
| 6 | 15 | 26 - 21 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 9 | 15 | 17 - 23 | -6 | 18 | |
| 9 | 15 | 16 - 14 | +2 | 20 | |
| 10 | 15 | 11 - 11 | 0 | 20 | |
| 11 | 15 | 15 - 20 | -5 | 20 | |
| 12 | 15 | 33 - 32 | +1 | 19 | |
| 12 | 15 | 20 - 22 | -2 | 16 | |
| 14 | 15 | 19 - 30 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 23 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 15 | 15 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 16 - 30 | -14 | 8 | |
| 16 | 15 | 10 - 25 | -15 | 12 |
So sánh
30Trận đấu36
40Ghi được59
40Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai29