Guayaquil City FC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Guayaquil City FC 0-1 Emelec tại Liga Pro, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guayaquil City FC thắng 1, hòa 6, Emelec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Christian Benitez Betancourt, Guayaquil
- Trọng tài
- F. Congo
- Phong độ
- WWLLW Guayaquil City FC
- LWDWL Emelec
- 16' José Cevallos
- 30' Facundo Barceló
- HT0-0
- 57' 0-1 J. Rojas · A. Cabeza
- 66' ▲ Klebinho ▼ M. Parrales
- 66' ▲ J. Villalba ▼ M. Balda
- 71' ▲ B. Carabalí ▼ A. Cabeza
- 76' ▲ A. Quiñonez ▼ R. César
- 77' ▲ F. Guichón ▼ M. Caicedo
- 77' ▲ D. Noboa ▼ K. Sambonino
- 82' ▲ E. Lastre ▼ A. Zapata
- 86' ▲ J. Orejuela ▼ J. Rojas
- 90'+4 Jairo Jimenez
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Banguera
- 23H. Salaberry
- 4J. Jiménez
- 10M. Balda ▼ 66'
- 13M. Caicedo ▼ 77'
- 27W. Vargas
- 15K. Sambonino ▼ 77'
- 46J. Humanante
- 29R. Arias
- 16R. César ▼ 76'
- 9M. Parrales ▼ 66'
Dự bị 11
- 8Klebinho ▲ 66'
- 26J. Villalba ▲ 66'
- 11A. Quiñonez ▲ 76'
- 20F. Guichón ▲ 77'
- 6D. Noboa ▲ 77'
- 5F. Caicedo
- 31E. Cabezas
- 32A. Bedoya
- 2B. Cucco
- 17B. Rivera
- 28G. Valle
- 12P. Ortíz
- 3L. Sosa
- 2A. Leguizamón
- 5D. Arroyo
- 21J. Cevallos
- 14R. Caicedo
- 11A. Zapata ▼ 82'
- 10J. Rojas ▼ 86'
- 20J. Rodríguez
- 31F. Barcelo
- 9A. Cabeza ▼ 71'
Dự bị 9
- 24B. Carabalí ▲ 71'
- 34E. Lastre ▲ 82'
- 18J. Orejuela ▲ 86'
- 16O. Bagüí
- 33J. Vernaza
- 35D. Montiel
- 7A. Bangoura
- 1A. Bone
- 19Á. Gracia
Thống kê
01⚑3
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
7Trúng đích5
2Chệch đích7
3Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
33Trận đấu42
28Ghi được74
54Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai43