Emelec
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guayaquil City FC

Emelec vs Guayaquil City FC

Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-0 Guayaquil City FC tại Liga Pro, 30 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 3, hòa 6, Guayaquil City FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
Sân vận động
Estadio George Capwell, Guayaquil
Phong độ
LWDWL Emelec
WWLLW Guayaquil City FC
  1. 35' José Cevallos
  2. HT0-0
  3. 49' Caín Fara
  4. 60' C. Valencia B. Carabalí
  5. 60' J. Sánchez C. Cruz
  6. 60' J. Alberti J. Cevallos
  7. 69' Carlos Villalba
  8. 74' J. Pérez C. Villalba
  9. 76' J. Narváez K. Becerra
  10. 79' Cristhian Valencia
  11. 81' J. Ayovi M. Alonso
  12. 90'+4 Renato César
  13. 90' S. Ramírez M. Parrales
  14. 90' K. Sambonino J. Humanante
  15. FT0-0

Đội hình

Emelec Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: M. Rondelli
  1. 12P. Ortíz 7.3
  2. 24B. Carabalí ▼ 60' 6.6
  3. 3C. Fara 7.6
  4. 27F. León 6.9
  5. 2A. Leguizamón 6.9
  6. 15C. Villalba ▼ 74' 6.2
  7. 21J. Cevallos ▼ 60' 7.2
  8. 18C. Cruz ▼ 60' 6.6
  9. 11D. García 7.6
  10. 23M. Bolaños 7.0
  11. 9A. Cabeza 7.3

Dự bị 11

  1. 36C. Valencia ▲ 60' 6.6
  2. 13J. Sánchez ▲ 60' 6.9
  3. 8J. Alberti ▲ 60' 6.3
  4. 70J. Pérez ▲ 74' 6.5
  5. 22F. Mina
  6. 17J. Espinoza
  7. 4J. Quintero
  8. 28B. Wittle
  9. 34E. Lastre
  10. 6B. Agrón
  11. 14R. Caicedo
Guayaquil City FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Gavilánez
  1. 1G. Valle 7.6
  2. 27W. Vargas 6.9
  3. 21K. Becerra ▼ 76' 6.9
  4. 23D. Torres 7.7
  5. 6R. Arias 7.0
  6. 2Klebinho 7.0
  7. 8J. Humanante ▼ 90' 6.3
  8. 7W. Fernández 7.0
  9. 22M. Alonso ▼ 81' 6.6
  10. 10M. Parrales ▼ 90' 6.3
  11. 16R. César 6.7

Dự bị 11

  1. 3J. Narváez ▲ 76' 6.6
  2. 17J. Ayovi ▲ 81' 6.7
  3. 32S. Ramírez ▲ 90'
  4. 15K. Sambonino ▲ 90'
  5. 11S. Estacio
  6. 20E. Espinoza
  7. 37C. Medina
  8. 5Gabriel Marques
  9. 14R. Corozo
  10. 9F. Vietto
  11. 24J. Cevallos

Thống kê

043
510
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm9
3Trúng đích2
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị1
22Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
329Chuyền bóng323
268Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

45Trận đấu37
47Ghi được33
42Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận0.89
19Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu