Emelec vs Guayaquil City FC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-0 Guayaquil City FC tại Liga Pro, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 3, hòa 6, Guayaquil City FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Banco del Pacífico, Guayaquil
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- LWDWL Emelec
- WWLLW Guayaquil City FC
- 23' A. Ale
- HT0-0
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ Á. Gracia
- 52' ▲ J. Cevallos ▼ A. Zapata
- 64' ▲ M. Balda ▼ M. Caicedo
- 64' ▲ F. Caicedo ▼ D. Noboa
- 69' ▲ J. Ordoñez ▼ A. Casquete
- 77' ▲ J. Rojas ▼ J. Orejuela
- 85' J. Humanante
- 86' S. Rodríguez11m 1-0
- 87' J. Ordonez
- 88' ▲ J. Almagro ▼ F. Gaibor
- 88' ▲ R. Arias ▼ A. Quiñonez
- 90'+2 D. Arroyo
- 90'+5 F. Caicedo
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Ortíz
- 26M. Mejía
- 3L. Sosa
- 19Á. Gracia ▼ 46'
- 2A. Leguizamón
- 8S. Rodríguez
- 5D. Arroyo
- 14R. Caicedo
- 18J. Orejuela ▼ 77'
- 11A. Zapata ▼ 52'
- 9A. Cabeza
Dự bị 10
- 17J. Caicedo ▲ 46'
- 21J. Cevallos ▲ 52'
- 10J. Rojas ▲ 77'
- 20J. Rodríguez
- 1A. Bone
- 33J. Vernaza
- 24B. Carabalí
- 6L. Vega
- 15B. Sánchez
- 16O. Bagüí
- 28G. Valle
- 3A. Ale
- 17B. Rivera
- 4J. Jiménez
- 8F. Gaibor ▼ 88'
- 13M. Caicedo ▼ 64'
- 7A. Casquete ▼ 69'
- 6D. Noboa ▼ 64'
- 27W. Vargas
- 46J. Humanante
- 11A. Quiñonez ▼ 88'
Dự bị 7
- 10M. Balda ▲ 64'
- 5F. Caicedo ▲ 64'
- 20J. Ordoñez ▲ 69'
- 21J. Almagro ▲ 88'
- 29R. Arias ▲ 88'
- 1M. Banguera
- 31E. Cabezas
Thống kê
01⚑7
⚑431
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích7
7Phạt góc4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
42Trận đấu33
74Ghi được28
45Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai12