Guayaquil City FC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Guayaquil City FC 0-0 Emelec tại Liga Pro, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guayaquil City FC thắng 1, hòa 6, Emelec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Christian Benitez Betancourt, Guayaquil
- Trọng tài
- J. Sánchez
- Phong độ
- WWLLW Guayaquil City FC
- LWDWL Emelec
- 15' D. G. Garcia Cardozo
- 17' ▲ A. Quiñonez ▼ J. Montaño
- HT0-0
- 55' K. Sambonino
- 59' ▲ J. Rezabala ▼ R. César
- 59' ▲ J. Orejuela ▼ A. Muñoz
- 59' ▲ Gabriel Marques ▼ K. Sambonino
- 74' M. Mejia
- 74' ▲ J. Cevallos ▼ R. Caicedo
- 74' ▲ M. Quiroga ▼ A. Cabeza
- 83' ▲ D. Noboa ▼ M. Parrales
- 87' ▲ E. Lastre ▼ A. Zapata
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Valle
- 8Klebinho
- 4J. Jiménez
- 19A. Muñoz ▼ 59'
- 15K. Sambonino ▼ 59'
- 28J. Montaño ▼ 17'
- 25J. Humanante
- 31E. Cabezas
- 29R. Arias
- 16R. César ▼ 59'
- 9M. Parrales ▼ 83'
Dự bị 9
- 11A. Quiñonez ▲ 17'
- 10J. Rezabala ▲ 59'
- 14J. Orejuela ▲ 59'
- 5Gabriel Marques ▲ 59'
- 6D. Noboa ▲ 83'
- 2A. Aguirre
- 17J. Ayovi
- 24J. Cevallos ▲ 74'
- 7Ramon
- 12P. Ortíz
- 26M. Mejía
- 2A. Leguizamón
- 23B. Pittón
- 24B. Carabalí
- 8S. Rodríguez
- 5D. Arroyo
- 14R. Caicedo ▼ 74'
- 10A. Zapata ▼ 87'
- 11D. García
- 9A. Cabeza ▼ 74'
Dự bị 9
- 21J. Cevallos ▲ 74'
- 18M. Quiroga ▲ 74'
- 16E. Lastre ▲ 87'
- 19Á. Gracia
- 1A. Bone
- 7J. Chalá
- 50D. Vera
- 3E. Guevara
- 13R. Garcés
Thống kê
01⚑1
⚑1120
47%Kiểm soát bóng53%
2Dứt điểm13
2Chệch đích5
1Phạt góc11
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
31Trận đấu40
37Ghi được65
38Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai37