Independiente del Valle vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-0 Delfin SC tại Liga Pro, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 3, Delfin SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WLLWL Delfin SC
- 26' J. Sornoza11m 1-0
- 31' Mateo Carabajal
- 34' Nicolás Bazzana
- HT1-0
- 46' ▲ J. Betancourt ▼ J. Rojas
- 46' ▲ F. Coniglio ▼ E. Mero
- 57' Fernando Coniglio
- 59' ▲ M. Fernández ▼ A. Minda
- 67' ▲ W. Fernández ▼ J. Rodríguez
- 70' ▲ M. Angulo ▼ F. Gaibor
- 70' ▲ Jaimen Ayoví ▼ L. Díaz
- 70' ▲ A. Burbano ▼ J. Cuero
- 76' J. Sornoza · R. Schunke 2-0
- 80' ▲ K. Mercado ▼ J. Alman
- 81' ▲ P. Mercado ▼ L. Faravelli
- 82' ▲ J. Bauman ▼ J. Sornoza
- 88' Wiston Fernández
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Ramírez
- 5R. Schunke
- 2L. Segovia
- 14M. Carabajal
- 6J. Chávez
- 7F. Gaibor ▼ 70'
- 8L. Faravelli ▼ 81'
- 10J. Sornoza ▼ 82'
- 80J. Ortiz
- 50A. Minda ▼ 59'
- 19L. Díaz ▼ 70'
Dự bị 10
- 13M. Fernández ▲ 59'
- 53M. Angulo ▲ 70'
- 17Jaimen Ayoví ▲ 70'
- 54P. Mercado ▲ 81'
- 32J. Bauman ▲ 82'
- 11D. Cabezas
- 27W. Vargas
- 12J. Lopéz
- 23L. Ortíz
- 16C. Pellerano
- 1M. Banguera
- 57F. Queiroz
- 13J. Cuero ▼ 70'
- 18L. Caicedo
- 17C. Velez
- 25J. Rojas ▼ 46'
- 8J. Rodríguez ▼ 67'
- 19J. Alman ▼ 80'
- 2N. Bazzana
- 70E. Mero ▼ 46'
- 51C. García
Dự bị 9
- 11J. Betancourt ▲ 46'
- 24F. Coniglio ▲ 46'
- 7W. Fernández ▲ 67'
- 23A. Burbano ▲ 70'
- 48K. Mercado ▲ 80'
- 30L. Becerra
- 27J. Domínguez
- 52A. Arteaga
- 12C. Ortíz
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
54Trận đấu35
83Ghi được38
47Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai23