Independiente del Valle vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 3-2 Delfin SC tại Liga Pro, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 3, hòa 2, Delfin SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WLLWL Delfin SC
- 14' H. Quintana · R. Briones 1-0
- 23' A. A. Cisneros Montenegrophản lưới 2-0
- 45' 2-1 F. Ayunta · J. Morocho
- 45' C. Gonzalez · J. Angulo 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ J. Sornoza ▼ H. Quintana
- 46' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Pata
- 46' ▲ G. Heredia ▼ A. Alvarez
- 46' ▲ C. Banguera ▼ B. Hernandez
- 50' ▲ D. Reasco ▼ C. Gonzalez
- 60' ▲ J. Arce ▼ D. Luna
- 63' ▲ J. Mendez ▼ J. Alcivar
- 67' 3-2 J. Arce · J. Morocho
- 74' Jonathan Morocho
- 75' ▲ M. Perello ▼ J. Angulo
- 80' Daykol Romero
- 80' Thiago Ozaeta
- 83' ▲ F. Perinciolo ▼ T. Ozaeta
- 90'+4 Junior Sornoza
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Quintana 6.2
- 13D. A. Romero Padilla 6.2
- 33A. Velasco 7.3
- 23J. Viacava 7.2
- 19L. Loor 7.2
- 6J. Alcivar ▼ 63' 7.7
- 50J. Angulo ⇢ ▼ 75' 6.9
- 28H. Quintana ⚽ ▼ 46' 8.0
- 16R. Briones ⇢ 6.9
- 31E. Pata ▼ 46' 6.5
- 9C. Gonzalez ⚽ ▼ 50' 7.6
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 15G. Cortez
- 5R. Schunke
- 4J. Espinoza
- 14M. Carabajal
- 10J. Sornoza ▲ 46' 7.5
- 17A. Rodriguez ▲ 46' 6.6
- 8Y. Ochoa
- 32J. Mendez ▲ 63' 6.6
- 56E. Quintero
- 99D. Reasco ▲ 50' 6.7
- 11M. Perello ▲ 75' 6.7
- 21B. Heras 8.2
- 77B. Hernandez ▼ 46' 5.9
- 5O. Medina 6.7
- 33A. A. Cisneros Montenegro 5.6
- 14E. Zuniga 6.2
- 78K. Ushina 6.6
- 7A. Alvarez ▼ 46' 6.5
- 18J. Morocho ⇢2 7.2
- 50T. Ozaeta ▼ 83' 6.2
- 9F. Ayunta ⚽ 7.3
- 10D. Luna ▼ 60' 6.9
Dự bị 11
- 22J. Cardenas
- 3D. Aimar
- 34G. Heredia ▲ 46' 6.7
- 51C. Banguera ▲ 46' 6.9
- 16L. Castro
- 11F. Perinciolo ▲ 83' 6.7
- 31J. Arce ⚽ ▲ 60' 7.3
- 39E. Caicedo
- 27E. Yepez
- 99L. Tenorio
- 20I. Molano
Thống kê
02⚑9
⚑520
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm7
10Trúng đích3
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị1
5Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua8
600Chuyền bóng238
561Chuyền chính xác180
94%Chính xác chuyền76%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu13
38Ghi được10
14Thủng lưới15
2.71Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai5