Independiente del Valle vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 0-0 Delfin SC tại Liga Pro, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 3, hòa 2, Delfin SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WLLWL Delfin SC
- HT0-0
- 61' ▲ J. Alcivar ▼ P. Mercado
- 61' ▲ R. Ibarra ▼ A. Rodriguez
- 62' Mateo Carabajal
- 68' ▲ J. Perez Tica ▼ E. Mendoza
- 74' ▲ L. Tenorio ▼ J. Leon
- 76' ▲ M. Hoyos ▼ G. Cortez
- 85' Nahuel Gallardo
- 90' Jerry Parrales
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Villar
- 23T. Santamaria
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 15G. Cortez▼ 76'
- 32J. Mendez
- 21J. P. Arroyo
- 10J. Sornoza
- 7P. Mercado▼ 61'
- 17A. Rodriguez▼ 61'
- 77C. Spinelli
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 13M. Fernandez
- 2L. Zarate
- 33A. Velasco
- 19L. Loor
- 6J. Alcivar▲ 61'
- 18C. Zabala
- 26Cazares
- 30R. Ibarra▲ 61'
- 31E. Pata
- 52Y. Vasquez
- 11M. Hoyos▲ 76'
- 1B. Heras
- 26J. Estacio
- 3J. Parrales
- 6M. Burdisso
- 5N. Gallardo
- 14E. Zuniga
- 24J. Leon▼ 74'
- 71J. Nazareno
- 7E. Vega
- 19B. Cuello
- 10E. Mendoza▼ 68'
Dự bị 11
- 22J. Cardenas
- 40A. Alvarez
- 16L. Castro
- 4J. Polo
- 17O. Fernandez
- 11J. Vivar
- 50T. Ozaeta
- 18J. Perez Tica▲ 68'
- 27G. Cagua
- 99L. Tenorio▲ 74'
- 8H. Batalla
Thống kê
01⚑9
⚑620
76%Kiểm soát bóng24%
16Dứt điểm8
3Trúng đích1
9Chệch đích5
4Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
627Chuyền bóng191
91%Chính xác chuyền68%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu40
89Ghi được31
50Thủng lưới62
1.59Bàn thắng mỗi trận0.78
21Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai23