Delfin SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 1-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 2, Independiente del Valle thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- WWDLW Independiente del Valle
- 10' Carlos Cuero
- 35' 0-1 N. Gallardophản lưới
- 45'+2 Luis Caicedo
- HT0-1
- 49' Jean Carlos Estacio
- 57' Emerson Pata
- 65' ▲ R. Ibarra ▼ E. Pata
- 65' ▲ J. Mendez ▼ P. Mercado
- 67' M. Burdisso · N. Gallardo 1-1
- 72' ▲ J. P. Arroyo ▼ R. Ibarra
- 72' ▲ M. Hoyos ▼ C. Spinelli
- 81' ▲ F. Zicarelli ▼ B. Cuello
- 87' ▲ L. Tenorio ▼ M. Levato
- 90' Leao Tenorio
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Heras 6.2
- 13J. W. Cuero Mercado 7.3
- 18L. Caicedo 7.3
- 6M. Burdisso ⚽ 7.5
- 5N. Gallardo ⇢ 7.2
- 29C. A. Cuero Q. 7.0
- 26J. Estacio 6.7
- 7E. Vega 7.0
- 19B. Cuello ▼ 81' 6.6
- 22E. Mendoza 6.9
- 34M. Levato ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 99L. Tenorio ▲ 87' 6.5
- 14E. Zuniga
- 16L. Castro
- 24J. Leon
- 50T. Ozaeta
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 15F. Zicarelli ▲ 81' 6.6
- 11J. Vivar
- 71J. Nazareno
- 27G. Cagua
- 56O. Medina
- 8H. Batalla
- 22G. Villar 7.2
- 13M. Fernandez 6.9
- 14M. Carabajal 6.9
- 5R. Schunke 6.7
- 19L. Loor 6.9
- 6J. Alcivar 6.6
- 7P. Mercado ▼ 65' 6.6
- 30R. Ibarra ▼ 72' 7.5
- 26Cazares 6.9
- 31E. Pata ▼ 65' 7.3
- 77C. Spinelli ▼ 72' 5.6
Dự bị 12
- 10J. Sornoza
- 4O. Quinonez
- 9J. Medina
- 40C. Loor
- 15G. Cortez
- 23T. Santamaria
- 8R. Ibarra ▲ 65' 6.3
- 21J. P. Arroyo ▲ 72' 6.6
- 33A. Velasco
- 32J. Mendez ▲ 65' 6.3
- 18C. Zabala
- 11M. Hoyos ▲ 72' 6.7
Thống kê
04⚑5
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm6
3Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc3
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
451Chuyền bóng458
359Chuyền chính xác385
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu56
31Ghi được89
62Thủng lưới50
0.78Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai42