LDU de Quito vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 5, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Trọng tài
- D. Lara
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 33' ▲ E. Velasco ▼ J. Uchuari
- 45'+2 M. Hoyos · F. Guerra 1-0
- HT1-0
- 51' M. Hoyos · J. Ortiz 2-0
- 59' ▲ C. Llama ▼ G. Vega
- 60' ▲ N. Angulo ▼ T. Molina
- 60' ▲ J. Paredes ▼ S. Giordana
- 68' ▲ C. Feraud ▼ M. Alonso
- 68' ▲ D. Quilumba ▼ E. Velasco
- 69' 2-1 L. Caicedophản lưới
- 70' ▲ J. Quintero ▼ A. López
- 70' ▲ Ó. Zambrano ▼ J. Espinoza
- 76' 2-2 D. Villalba · C. Feraud
- 87' N. Angulo · J. Quintero 3-2
- 88' ▲ J. Arce ▼ J. Ortiz
- 88' ▲ B. de Jesús ▼ A. Alvarado
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Falcón
- 15F. Guerra
- 25A. López ▼ 70'
- 4L. Caicedo
- 6L. Ayala
- 11M. Hoyos
- 23J. Ortiz ▼ 88'
- 18L. Piovi
- 10A. Alvarado ▼ 88'
- 5J. Espinoza ▼ 70'
- 7T. Molina ▼ 60'
Dự bị 12
- 32N. Angulo ▲ 60'
- 14J. Quintero ▲ 70'
- 35Ó. Zambrano ▲ 70'
- 31J. Arce ▲ 88'
- 16B. de Jesús ▲ 88'
- 17G. Nnachi
- 2Z. Romero
- 29A. Muñoz
- 24M. Corozo
- 3J. Quiñonez
- 26B. Heras
- 19S. Scotto
- 92W. Pabón
- 31A. Bedoya
- 3D. Villalba
- 15M. Mosquera
- 71H. González
- 17R. Zambrano
- 21G. Vega ▼ 59'
- 26J. Estacio
- 11J. Uchuari ▼ 33'
- 22M. Alonso ▼ 68'
- 32S. Giordana ▼ 60'
Dự bị 9
- 77E. Velasco ▲ 33'
- 8C. Llama ▲ 59'
- 19J. Paredes ▲ 60'
- 10C. Feraud ▲ 68'
- 20D. Quilumba ▲ 68'
- 34W. Mora
- 23W. Ayoví
- 24J. Monaga
- 12R. Perea
Thống kê
00⚑6
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm9
4Trúng đích6
3Chệch đích3
6Phạt góc4
2Việt vị2
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
40Trận đấu41
65Ghi được44
51Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai20