Mushuc Runa SC vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 LDU de Quito tại Liga Pro, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 1, hòa 3, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 8
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- WWLDW LDU de Quito
- HT0-0
- 46' ▲ E. Caicedo ▼ A. Zambrano
- 46' ▲ L. Alzugaray ▼ B. J. Ramirez Leon
- 54' ▲ B. Miranda ▼ R. Simisterra
- 61' ▲ L. Pastran ▼ J. Quintero
- 61' ▲ D. I. de la Cruz ▼ F. Cornejo
- 71' ▲ K. Peralta ▼ M. Alonso
- 75' ▲ A. Alvarado ▼ M. Estrada
- 82' Lautaro Pastrán
- 83' ▲ A. Gracia ▼ C. Penilla
- 84' Kevin Peralta
- 85' Carlos Gruezo
- 88' ▲ A. Cabeza ▼ K. Minda
- 90'+4 Bruno Miranda
- 90' B. Miranda · E. Caicedo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25R. Formento
- 4L. Haquin
- 29D. Quintero
- 2B. Bentaberry
- 31G. Mina
- 5E. Davila
- 22M. Alonso▼ 71'
- 8A. Zambrano▼ 46'
- 88L. Arce
- 17C. Penilla▼ 83'
- 27R. Simisterra▼ 54'
Dự bị 12
- 42W. Pabon
- 26K. Peralta▲ 71'
- 3J. Parrales
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 10B. Delgado
- 18Bryan Angulo
- 9M. Rigoleto
- 21R. Cristobal
- 41E. Caicedo▲ 46'
- 11B. Miranda▲ 54'
- 7S. Castro
- 19A. Gracia▲ 83'
- 22A. Dominguez
- 14J. Quintero▼ 61'
- 4R. Ade
- 30G. F. Allala Menendez
- 33L. Quinonez
- 5K. Minda▼ 88'
- 8C. Gruezo
- 20F. Cornejo▼ 61'
- 29B. J. Ramirez Leon▼ 46'
- 19A. Arce
- 11M. Estrada▼ 75'
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 6D. Aimar
- 2Y. H. Erique Villigua
- 21E. Castillo
- 7L. Pastran▲ 61'
- 31D. I. de la Cruz▲ 61'
- 24A. Cabeza▲ 88'
- 32J. Rodriguez
- 15G. Villamil
- 9L. Alzugaray▲ 46'
- 3R. Mina
- 10A. Alvarado▲ 75'
Thống kê
02⚑7
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm11
4Trúng đích1
6Chệch đích8
4Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
234Chuyền bóng482
59%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu58
58Ghi được94
62Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai51