LDU de Quito
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mushuc Runa SC

LDU de Quito vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 2-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WWLDW LDU de Quito
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 39' Lisandro Alzugaray
  2. 44' Jonathan Dos Santos
  3. 45' Jonathan Dos Santos
  4. HT0-0
  5. 58' G. Villamil · F. Cornejo 1-0
  6. 63' J. Arce J. Verges
  7. 63' B. Delgado A. Gracia
  8. 69' A. Cabeza L. Alzugaray
  9. 69' L. Arce R. Burbano
  10. 70' D. Aimar R. Mina
  11. 70' J. Quintero D. I. de la Cruz
  12. 70' L. Pastran M. Estrada
  13. 81' A. Cabeza · A. Alvarado 2-0
  14. 82' J. Charcopa E. Davila
  15. 83' Lautaro Pastrán
  16. 84' K. Minda R. Ade
  17. 86' 2-1 B. Delgado · J. Charcopa
  18. FT2-1

Đội hình

LDU de Quito Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Tiago Retzlaff Nunes
  1. 1G. Valle
  2. 3R. Mina▼ 70'
  3. 4R. Ade▼ 84'
  4. 33L. Quinonez
  5. 15G. Villamil
  6. 31D. I. de la Cruz▼ 70'
  7. 20F. Cornejo
  8. 10A. Alvarado
  9. 29B. J. Ramirez Leon
  10. 9L. Alzugaray▼ 69'
  11. 11M. Estrada▼ 70'

Dự bị 11

  1. 22A. Dominguez
  2. 12A. Villa
  3. 6D. Aimar▲ 70'
  4. 2Y. H. Erique Villigua
  5. 14J. Quintero▲ 70'
  6. 21E. Castillo
  7. 26P. Duran
  8. 5K. Minda▲ 84'
  9. 24A. Cabeza▲ 69'
  10. 23M. Diaz
  11. 7L. Pastran▲ 70'
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 25R. Formento
  2. 26K. Peralta
  3. 29D. Quintero
  4. 2B. Bentaberry
  5. 31G. Mina
  6. 5E. Davila▼ 82'
  7. 14S. Tapiero
  8. 40R. Burbano▼ 69'
  9. 55J. Verges▼ 63'
  10. 19A. Gracia▼ 63'
  11. 49J. Dos Santos

Dự bị 12

  1. 42W. Pabon
  2. 44W. J. Chala Rosales
  3. 37J. L. Mancilla Quinones
  4. 88L. Arce▲ 69'
  5. 21J. Arce▲ 63'
  6. 7S. Castro
  7. 10B. Delgado▲ 63'
  8. 6M. Olmedo
  9. 32C. Orejuela
  10. 8A. Zambrano
  11. 9J. Charcopa▲ 82'
  12. 17C. Penilla

Thống kê

0210
101
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm4
7Trúng đích2
10Chệch đích0
9Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
462Chuyền bóng232
89%Chính xác chuyền66%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
94Ghi được58
53Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu