LDU de Quito vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 10' 0-1 S. González · B. Delgado
- 16' Jose Luis Monaga Quinonez
- 25' Renato Ibarra
- 28' J. Hurtado11m 1-1
- 34' D. Luna · A. Alvarado 2-1
- HT2-1
- 58' ▲ D. Ledesma ▼ S. Quintero
- 58' ▲ R. Zambrano ▼ J. Monaga
- 59' J. Hurtado · B. Ramírez 3-1
- 61' Jimmy Evans
- 65' ▲ F. Rivero ▼ D. Quilumba
- 65' ▲ J. Borja ▼ J. Evans
- 66' Jean Carlos Estacio
- 72' ▲ J. Capuz ▼ J. Estacio
- 73' ▲ W. Chalá ▼ R. Ibarra
- 73' ▲ S. González ▼ D. Luna
- 73' ▲ J. Angulo ▼ J. Hurtado
- 83' ▲ A. Mina ▼ A. Alvarado
- 85' Richard Mina
- 90'+2 Sergio Gonzalez
- FT3-1
Đội hình
- 12E. Minda
- 2Y. Erique
- 3R. Mina
- 25J. Valverde
- 13D. Romero
- 5Ó. Zambrano
- 30D. Luna▼ 73'
- 7J. Hurtado▼ 73'
- 10A. Alvarado▼ 83'
- 32R. Ibarra▼ 73'
- 29B. Ramírez
Dự bị 12
- 11W. Chalá▲ 73'
- 21S. González▲ 73'
- 19J. Angulo▲ 73'
- 34A. Mina▲ 83'
- 20L. Alzugaray
- 4R. Adé
- 6F. Rodríguez
- 9P. Guerrero
- 14J. Quintero
- 22A. Domínguez
- 26J. Julio
- 18L. Piovi
- 30J. Pinos
- 25M. Montaño
- 2E. Guevara
- 20D. Quilumba▼ 65'
- 24J. Monaga▼ 58'
- 7J. Evans▼ 65'
- 26J. Estacio▼ 72'
- 16S. Quintero▼ 58'
- 17C. Velez
- 10B. Delgado
- 32S. González
Dự bị 11
- 9D. Ledesma▲ 58'
- 29R. Zambrano▲ 58'
- 28F. Rivero▲ 65'
- 70J. Borja▲ 65'
- 36J. Capuz▲ 72'
- 5F. Carabalí
- 13M. Carrasco
- 8A. Zambrano
- 39W. Ocles
- 4C. Obando
- 92W. Pabón
Thống kê
01⚑4
⚑840
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm15
6Trúng đích3
7Chệch đích8
2Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
461Chuyền bóng274
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
57Trận đấu38
88Ghi được36
36Thủng lưới55
1.54Bàn thắng mỗi trận0.95
29Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai17