LDU de Quito
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mushuc Runa SC

LDU de Quito vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WWLDW LDU de Quito
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 10' Alex Arce
  2. 22' Marco Montaño
  3. 26' M. Montañophản lưới 1-0
  4. 34' Dennis Quintero
  5. 38' Leonel Quiñónez
  6. HT1-0
  7. 46' E. Caicedo J. Vergés
  8. 46' J. Caicedo E. Fernández
  9. 60' J. Julio L. Alzugaray
  10. 66' M. Estrada J. Rodríguez
  11. 66' J. Mina D. Quintero
  12. 75' Leonel Quiñónez
  13. 75' Leonel Quiñónez
  14. 79' Ezequiel Piovi
  15. 79' Steven Tapiero
  16. 80' Steven Tapiero
  17. 82' D. Segura M. Montaño
  18. 90'+4 Richard Mina
  19. 90'+1 Alex Arce
  20. 90'+4 Jeison Mina
  21. 90'+6 Mathías Acuña
  22. 90'+2 A. Zanini A. Arce
  23. 90'+12 A. Zambrano M. Acuña
  24. 90'+2 1-1 M. Acuña
  25. FT1-1

Đội hình

LDU de Quito Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sánchez
  1. 22A. Domínguez
  2. 15G. Villamíl
  3. 4R. Adé
  4. 3Richard Mina
  5. 33L. Quiñónez
  6. 32J. Rodríguez▼ 66'
  7. 18L. Piovi
  8. 20F. Cornejo
  9. 9L. Alzugaray▼ 60'
  10. 19A. Arce▼ 90'
  11. 29B. Ramírez

Dự bị 11

  1. 26J. Julio▲ 60'
  2. 11M. Estrada▲ 66'
  3. 24A. Zanini▲ 90'
  4. 17F. Mina
  5. 6A. Borja
  6. 21E. Castillo
  7. 35J. Charcopa
  8. 8L. Estupiñán
  9. 30G. Allala
  10. 1G. Valle
  11. 23Y. Klinger
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Almeida
  1. 12A. Bone
  2. 3J. Parrales
  3. 29D. Quintero▼ 66'
  4. 2J. Randazzo
  5. 25M. Montaño▼ 82'
  6. 26J. Estacio
  7. 14S. Tapiero
  8. 19Á. Gracia
  9. 16E. Fernández▼ 46'
  10. 5J. Vergés▼ 46'
  11. 77M. Acuña▼ 90'

Dự bị 12

  1. 41E. Caicedo▲ 46'
  2. 9J. Caicedo▲ 46'
  3. 33J. Mina▲ 66'
  4. 20D. Segura▲ 82'
  5. 8A. Zambrano▲ 90'
  6. 15A. Alcívar
  7. 1C. Tapia
  8. 10B. Delgado
  9. 11M. Alonso
  10. 6L. Ayala
  11. 80F. Obando
  12. 44D. Yungan

Thống kê

157
531
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm17
3Trúng đích5
6Chệch đích8
4Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
296Chuyền bóng203
73%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

52Trận đấu31
89Ghi được46
54Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu