LDU de Quito
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mushuc Runa SC

LDU de Quito vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 0-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WWLDW LDU de Quito
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 14' J. Carabali
  2. 18' M. Weigandt
  3. 28' A. Zambrano
  4. 34' C. Angulo
  5. HT0-0
  6. 46' J. W. Cuero Mercado M. Weigandt
  7. 46' L. Rodriguez G. Villamil
  8. 79' E. Caicedo N. Bazan
  9. 81' J. W. Cuero Mercado
  10. 81' A. Alvarado S. Gonzalez Baquero
  11. 83' R. Formento
  12. 85' F. Mina M. Perea
  13. 88' K. Peralta C. Angulo
  14. 88' B. Corozo R. Ibarra
  15. 89' B. Corozo
  16. 90'+5 J. W. Cuero Mercado
  17. 90'+5 J. W. Cuero Mercado
  18. FT0-0

Đội hình

LDU de Quito HLV: Gustavo Alvarez
  1. 1G. Valle 7.1
  2. 57M. Weigandt ▼ 46' 6.3
  3. 4R. Ade 7.1
  4. 30G. F. Allala Menendez 7.0
  5. 67J. Carabali 6.2
  6. 8J. Pretell 6.5
  7. 15G. Villamil ▼ 46' 6.4
  8. 20F. Cornejo 6.4
  9. 5S. Gonzalez Baquero ▼ 81' 6.3
  10. 23Y. Quinonez 6.3
  11. 11M. Estrada 6.8

Dự bị 12

  1. 22A. Dominguez
  2. 44L. Segovia
  3. 28J. W. Cuero Mercado ▲ 46' 6.5
  4. 33L. Quinonez
  5. 3R. Mina
  6. 26I. Zambrano
  7. 31J. Rodriguez
  8. 27R. Mina
  9. 99C. Luna Tobar
  10. 7L. Rodriguez ▲ 46' 7.2
  11. 10A. Alvarado ▲ 81'
  12. 16Deyverson
Mushuc Runa SC HLV: Paul Velez Ordonez Angel
  1. 25R. Formento 6.4
  2. 99C. Angulo ▼ 88' 6.3
  3. 4R. Biojo 6.6
  4. 50J. Cusme 6.6
  5. 33J. Hernandez 6.9
  6. 7T. Minda 6.7
  7. 5E. Davila 7.0
  8. 8A. Zambrano 6.3
  9. 28M. Perea ▼ 85' 6.4
  10. 30R. Ibarra ▼ 88' 6.3
  11. 11N. Bazan ▼ 79' 6.8

Dự bị 12

  1. 42W. Pabon
  2. 12F. Carabali
  3. 23L. Lemos
  4. 26K. Peralta ▲ 88'
  5. 2F. Flor
  6. 56E. Castillo
  7. 19B. Corozo ▲ 88'
  8. 18J. Gonzalez
  9. 9R. Tufino
  10. 10F. Mina ▲ 85'
  11. 61J. Caicedo
  12. 14E. Caicedo ▲ 79' 6.5

Thống kê

143
740
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm7
0Trúng đích1
4Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc7
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
401Chuyền bóng267
340Chuyền chính xác216

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
12Ghi được14
11Thủng lưới13
0.8Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu