Macara vs Guayaquil City FC
Tỷ số chung cuộc: Macara 2-0 Guayaquil City FC tại Liga Pro, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 4, hòa 4, Guayaquil City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- J. Sánchez
- Phong độ
- LWWLW Macara
- WWLLW Guayaquil City FC
- 27' F. Mina · M. Hernández 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ E. Cabezas ▼ J. Jiménez
- 58' ▲ D. Noboa ▼ Gabriel Marques
- 60' ▲ J. Ayovi ▼ R. César
- 60' ▲ M. Oyola ▼ J. Rezabala
- 69' ▲ Ramon ▼ K. Sambonino
- 71' ▲ R. Johnson ▼ J. Caicedo
- 73' Ronaldo Johnson
- 83' Roger Arias
- 87' ▲ F. Mejía ▼ T. Bolzicco
- 87' ▲ J. Valencia ▼ F. Mina
- 90'+2 ▲ K. Peralta ▼ M. Hernández
- 90'+2 ▲ B. Nievas ▼ I. Ortigoza
- 90'+2 J. Valencia · K. Peralta 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Padilla
- 2Á. Cazula
- 5A. Duarte
- 28B. Hernández
- 15M. Hernández ▼ 90'
- 11F. Mina ▼ 87'
- 22J. Caicedo ▼ 71'
- 8L. Arce
- 6M. Olmedo
- 9T. Bolzicco ▼ 87'
- 23I. Ortigoza ▼ 90'
Dự bị 11
- 13R. Johnson ▲ 71'
- 80F. Mejía ▲ 87'
- 18J. Valencia ▲ 87'
- 20K. Peralta ▲ 90'
- 27B. Nievas ▲ 90'
- 25C. Espinosa
- 21B. Villacis
- 7I. Zambrano
- 3J. Peña
- 70R. Champang
- 29M. Jaramillo
- 1G. Valle
- 8Klebinho
- 4J. Jiménez ▼ 58'
- 5Gabriel Marques ▼ 58'
- 10J. Rezabala ▼ 60'
- 15K. Sambonino ▼ 69'
- 25J. Humanante
- 29R. Arias
- 16R. César ▼ 60'
- 9M. Parrales
- 11A. Quiñonez
Dự bị 10
- 31E. Cabezas ▲ 58'
- 6D. Noboa ▲ 58'
- 17J. Ayovi ▲ 60'
- 18M. Oyola ▲ 60'
- 7Ramon ▲ 69'
- 23M. Corozo
- 14F. Caicedo
- 19X. Pineda
- 2A. Aguirre
- 24J. Cevallos
Thống kê
01⚑5
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm5
8Trúng đích2
4Chệch đích3
5Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
31Trận đấu31
29Ghi được37
49Thủng lưới38
0.94Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai22